Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm vườn – garderning

Tiếng Anh luyện thi
27/05/2020
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm vườn – garderning

Chỉ nội trong khu vườn của bạn thôi, cũng có rất nhiều từ vựng tiếng Anh khiến bạn phải học. Cultivar có nghĩa là gì? Humus và Hummus có cùng nghĩa với nhau không? Hãy cùng HomeClass giải mã từ vựng chủ đề làm vườn nhé.

 

Aerate: làm tơi xốp đất để đưa thêm không khí vào và cải thiện thoát nước

 

Alternate bearing: cây trồng gối vụ các loại cây chính

 

Annual: các loại cây trồng chỉ trồng một vụ

 

Bareroot: cây rễ trần

 

Beneficial insect: côn trùng có lợi cho cây

 

Biennial: cây hai năm

 

Brassica: thực vật thuộc họ bắp cải

 

Clay: đát sét

 

Cold frame: lồng kính ươm cây non

 

Compost tea: phân bón trộn, phân bón lỏng được làm bằng cách ngâm ủ nguyên liệu trong nước để chiết suất dinh dưỡng

 

Cool season crop: cây trồng mùa lạnh, các loại cây trồng phù hợp thời tiết mát lạnh như xà lách, đậu, hoa lơ, khoai tây …

 

Cover crops: cây trồng thế, loại cây trồng được trồng với mục đích cải tạo chất lượng đất chứ không nhằm thu hoạch gì

 

Crabgrass: cỏ cua

 

Crop rotation: cây trồng luân phiên

 

Cucurbit: cây thuộc họ bầu bí

 

Cultivar: cây trồng

 

Cutting: cành giâm

 

Dead heading: ngắt hoa đã nở khỏi cây để khuyến khích vòng hoa mới xuất hiện

 

Direct seeding: gieo hạt trực tiếp trên đất

 

Drainage: sự thoát nước

 

Drip irrigation: tưới nhỏ giọt

 

Espalier: giàn đứng, giàn cho cây leo

 

Evergreen: cây thường xanh, cây duy trì được màu xanh suốt cả năm

 

Female flower: hoa cái

 

Floating row cover: vật liệu vườn nhẹ để phủ luống cho phép mặt trời, không khí và độ ẩm đi qua, thường được dùng để bao phủ lên các luống cây trồng nhằm giữ ấm vào mùa thu và xuân, che nắng vào mùa hè và hạn chế côn trùng

 

Foliar fertilizing: phân bón lá

 

Furrow: đường rẽ, luống cầy

 

Graft: ghép cành

 

Humus: đất mùn, mùn

 

Hybrid: cây lai, giống lai

 

Long-day: những loại cây chỉ cho hoa vào mùa hè khi có hơn 12 giờ nắng mỗi ngày

 

Male flower: hoa đực

 

Microclimate: vi khí hậu

 

Micronutrients: vi chất

 

Organic matter: chất hữu cơ

 

Perennial: cây lâu năm

 

Perlite: đá trân châu

 

Self-pollinating: tự thụ phấn

 

Short-day: các loại cây chỉ cho hoa vào mùa xuâ và thu khi có ít hơn 12 giờ nắng mỗi ngày

 

Side dress: bón phân cạnh rễ cây

 

Slow release fertilizer: phân tan chậm

 

Soil amendment: chất cải tạo đất như phân ủ, phân bón, tro, cát xanh …

 

Top dress: phủ phâ bón hoặc phân ủ lên bề mặt đất chỉ trước khi trồng cây

 

Warm season crop: các loại cây phát triển trong điều kiện thời tiết ấm áp như cà chua, dưa chuột, dưa , bí…

 

Chúc các bạn có những kiến thức hữu ích tại HomeClass.vn

 

 

  

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

ĐỀ THI CAMBRIDGE KET READING TEST 5
ĐỀ THI CAMBRIDGE KET LISTEING TEST 4
CAMBRIDGE KET WRITING TEST 4
IELTS ACADEMIC READING TEST 30
TOEIC LISTENING TEST 13
call
zalo
zalo
facebook