Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm bánh

Tiếng Anh luyện thi
21/05/2020
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm bánh

Bạn có biết sự khác biệt giữa creaming, folding và beating trong những chỉ dẫn công thức làm bánh bằng tiếng Anh không? Đọc các công thức làm bánh bằng tiếng Anh sẽ trở nên đặc biệt khó khăn khi có rất nhiều thuật ngữ riêng trong làm bánh. Hãy cùng HomeClass bỏ túi những thuật ngữ tiếng Anh này để việc làm bánh sẽ trở nên nhẹ  nhàng như một cơn gió nhé.

 

Bain-marie:  nồi đun cách thủy, đun cách thủy (thường dùng để làm chảy sô cô la hoặc bơ một cách nhẹ nhàng và từ từ

 

Bake blind: nướng vỏ bánh táo, bánh tart mà chưa có nhân ở trong bánh

 

Batch: mẻ bánh, mẻ nướng

 

Batter: bột nhão làm bánh, hỗn hợp gồm các nguyên liệu ướt và khô như trứng, bột mỳ, sữa, nước nhưng nhão và không thể nhào nặn được

 

Beat: nhào bột bằng máy, trộn nhanh với cường độ cao để kết hợp các nguyên liệu và không khí vào nhau, thường sử dụng máy đánh trứng hoặc máy trộn bột

 

Blend: trộn hai nguyên liệu vào nhau để chúng hòa quyện vào nhau

 

Boil: luộc, đun sôi

 

Butter: cho bơ vào cái gì

 

Buttercream: một loại kem dùng để phủ hoặc trang trí bánh ngọt

 

Caramelize: biến thành caramen

 

Chop: chặt, băm nhỏ

 

Coat: phủ, tráng lớp ở bên ngoài

 

Combine: trộn hai nguyên liệu với nhau

 

Consistency: kết cấu và độ vững chắc của khối bột

 

Cool: làm nguội

 

Cream: kem

 

Crust: vỏ bánh

 

Curdle: vón cục, đọng cục, dón lại

 

Defrosh: dã đông, làm tan băng

 

Dilute: pha loãng

 

Dip: nhúng vào, dìm xuống nước

 

Dissolve: hòa tan

 

Double boil: đun cách thủy

 

Dough: bột nhào

 

Drizzle: quá trình rót một dòng chất lỏng như bơ hay nước sốt lên thực phẩm

 

Dry ingredients: nguyên liệu khô

 

Dust: rắc, quá trình rắc một lớp mỏng các nguyên liệu bột lên thực phẩm

 

Egg wash: quét một lớp lòng đỏ trứng lên bề mặt thực phẩm để tạo màu đẹp sau khi nướng

 

Essence:  tinh chất

 

Extract: chiết xuất

 

Fermentation: quá trình lên men

 

First rise: lần nở  đầu tiên sau khi cho men vào khối bột nhào

 

Final rise: lần nở cuối cùng, sau khi tạo hình khối bột nhào và trước khi nướng

 

Fold: gập bột

 

Firm peaks: trong quá trình bạn đánh kem, khi bạn nhấc que đánh lên, chóp kem sẽ giữ nguyên hình dạng

 

Glaze: tráng bề mặt thực phẩm bằng lớp đường, bơ hoặc chất lỏng để làm thực phẩm bóng đẹp

 

Gluten: tên một loại protein trong các loại bột như bột mỳ hay bột mỳ đen giúp tạo nên kết cấu cho khối bột và giúp duy trì hình dạng của khối bột

 

Grease: bôi trơn hoặc tráng bề mặt của một vật (thường là thố hoặc khay nướng bánh) sử dụng dầu, chất béo, hoặc bơ

 

Knead: nhào bột (thường với bánh mỳ) bằng cách massage, kéo dãn và gập

 

Lukewarm: chất lỏng hơi ấm, ấm nhẹ hơn nhiệt độ cơ thể, thường sử dụng để kích hoạt men trước khi làm bánh

 

Mature: giai đoạn phát triển hoàn thiện để tạo ra hương vị đậm đà

 

Melt: tan chảy, làm chảy

 

Mince: cắt nhỏ, băm nhỏ

 

Mix: trộn hai hay nhiều nguyên liệu với nhau

 

Mold: nặn, tạo hình

 

Muffin pan: khuôn nướng bánh muffin

 

Nonstick: chống dính

 

Over-proofing: nở lố, dùng để chỉ khối bột đã bị lên men quá mức. Khi điều này xảy ra, những bong bóng khi đã được tạo ra trong khối bột và phát triển quá lớn khiến chúng bị nổ. Việc này được biểu thị bởi sự mất khả năng đàn hồi của khối bột khi ta ấn vào. Chiếc bánh khi nướng sẽ bị đặc ruột. Để cứu chữa tình hình, ta nên ấn bẹt khối bột ra và tạo hình lại và để khối bộ nở lại từ đầu.

 

Preheat: làm nóng lò trước khi nướng bánh

 

Proof: để cho khối bột sau khi tạo hình nở lần cuối

 

Score: rạch bánh, rạch bề mặt khối bột bằng con dao sắc

 

Scraggly: để miêu tả khối bột bị khô, vẫn chưa được nhào xong, còn thô ráp lổn nhổn

 

Shelf life: thời gian sử dụng

 

Softened butter: bơ được làm mềm ở nhiệt độ phòng để không còn lạnh và cứng

 

Soft peaks: trong quá trình đánh kem, khi nhấc que đánh lên thì chóp kem lại ngoặt xuống

 

Sponge: trong phương pháp nhào bột chia hai bước “sponge & dough method”, bước một là cho một phần bột mỳ vào men cái trộn lại để tiền lên men (khối bột và men này gọi là sponge). Bước hai là trộn phần bột còn lại và các nguyên liệu khác để riêng gọi là dough.  Sau khi Sponge được ủ cho lên men thì sẽ được đem trộn vào dough để nhào bột.

 

Sfiff peaks: trong quá trình đánh kem, khi nhấc que đánh lên, chóp kem không bị đổ xuống. Lúc này, hỗn hợp đã đủ dày và không cần phải tiếp tục đánh nữa. Nếu tiếp tục đánh sẽ bị đông cứng.

 

Under-proofing: nở chưa đạt, thường sử dụng khi quá trình lên men chưa đủ do đó bóng khí chưa được tạo ra với số lượng đủ để đạt được kết cấu bánh mong muốn. Nếu khối bột của bạn đàn hồi lại ngay lập tức khi bạn ấn vào, thì khối bột đó đang nở chưa đạt và cần thêm thời gian để nở.

 

All Purpose Flour: bột mỳ đa dụng, bột mỳ số 11

 

Bread Flour: bột bánh mỳ, bột mỳ số 13

 

Whole Wheat Flour bột mỳ nguyen cám

 

Semolina Flour: bột Semolina được xay nghiền từ hạt lúa mỳ cứng, ngũ cốc

 

Rye Flour: bột lúa mạch đen

 

Salt: muối

 

Water:  nước

 

Sourdough Starter: bột cái

 

Levain: bột cái levain

 

Bulk fermentation: ủ lên men cả khối bột, chưa tạo hình

 

Autolyze: trộn bột và để bột nghỉ, cũng để bột dậy men lần đầu

 

Room Temperature: nhiệt độ phòng

 

Fridget Temperature: nhiệt độ tủ lạnh

 

Fermentation: ủ bột làm dậy men lần hai

 

Shape: cắt bộ để tạo hình

 

Re-shape: tại hình bánh theo kiểu mình muốn

 

Crumb: độ xốp bên trong bánh, lỗ khí trong bánh

 

Bake:  nướng bánh

 

Baking stone: đá nướng bánh

 

Dutch oven: nồi gang dùng để nướng bánh

 

Chúc bạn có những kiến thức hữu ích từ HomeClass.vn

  

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

BÀI THI TIẾNG ANH IELTS ACADEMIC LISTENING TEST 36
BÀI THI TIẾNG ANH IELTS ACADEMIC READING TEST 35
BÀI THI TIẾNG ANH CAMBRIDGE PET READING TEST 9
ĐỀ THI TIẾNG ANH CAMBRIDGE PET LISTENING TEST 8
ĐỀ THI TIẾNG ANH CAMBRIDGE PET READING TEST 8
call
zalo
zalo
facebook