Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề pháp luật: Different legal words in British and American English

Tiếng Anh luyện thi
19/05/2020
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề pháp luật:  Different legal words in British and American English

Tiếp tục chủ đề từ vựng khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, hôm nay chúng ta sẽ cùng HomeClass khám phá ngôn ngữ dùng trong luật pháp. Nắm được sự khác biệt này, chúng ta sẽ càng linh hoạt hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ khi giao tiếp tiếng Anh.

 

British vs American English

 

Murder – homicide: vụ án giết người, kẻ giết người, tội giết người

 

Theft – larceny: tên trộm, ăn cắp

 

PC/ bobby – patrolman: cảnh sát

 

Manslaughter/ culpable homicide – second degree murder: tội ngộ sát

 

Solicitor – (corporate/ transactional) attorney: luật sư, đại diện pháp luật

 

Barrister – attorney/ litigator: luật sư

 

Driving license – driver’s license: bằng lái xe

 

Police car/ panda car – patrol car/ police cruiser: xe cảnh sát

 

Serious crime – felony: trọng tội

 

Magistrates’ courts/ county courts – district court/ circuit court/ state courts: tòa án địa phương, tòa án tiểu bang

 

Court of appeal – court of appeal/ appellate court: tòa phúc thẩm

 

Public prosecutor – DA/ district attorney: ủy viên công tố

 

CPS/ Crown Prosecution Service – DA’s office: dịch vụ công tố Hoàng Gia

 

Minor crime – misdemeanor: tội nhẹ

 

Claimant/ pursuer – plaintiff: người truy nã, người đuổi theo, người săn đuổi

 

Company law – corporate law: luật doanh nghiệp

 

Employment law – labor law: luật lao động

 

Competition law – antitrust law: luật cạnh tranh

 

Crown court – district court: tòa đại hình, tòa chuyên xử các vụ án nghiêm trọng

 

Defence – defense: biện hộ, bênh vực

 

Traffic warden – parking enforcement officer: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

 

Traffic cop – highway patrolman: cảnh sát giao thông

 

Prison warden – prison governor: cai ngục

 

Truncheon – nightstick/ billy club: dùi cui cảnh sát

 

The Crown – the State (versus…): hoàng gia, nhà nước

 

Gaol/ the nick/ the slammer/ jail – the can/ the cooler/ the joint/ the pen/ penitentiary/ pokey/ jail: nhà tù, nhà giam

 

Mortuary – morgue: nhà xác

 

Witness box – witness stand: hộp làm chứng

 

Tribunal – arbitration: tòa án, trọng tài

 

Grass – stool pigeon/ snitch: con mồi

 

Police commissioner – chief of police: cảnh sát trưởng

 

Paddy wagon – Black Maria: xe chở tù nhân

 

Tout – scalp: phe vé

 

Right of access – visiting rights: quyền thăm

 

Called to the bar – admitted to the bar: được nhận vào quán bar

 

Articles of association – bylaws: theo luật

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm vườn – garderning
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm bánh
7 mẹo giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề kinh doanh – British vs American English for Business words
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề y khoa: British vs American English for medical words
call
zalo
zalo
facebook