Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề y khoa: British vs American English for medical words

Tiếng Anh luyện thi
11/05/2020
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề y khoa: British vs American English for medical words

Hôm nay hãy cùng HomeClass tiếp tục tìm hiểu sự khác biệt trong cách sử dụng tiếng Anh của người Anh và người Mỹ trong lĩnh vực y khoa nhé. Sau khi đọc xong bài này, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn tại sao cùng là từ chỉ viên thuốc có khi lại là tablets có lúc lại là pills. Nhiều cửa hàng thuốc ghi Chemist’s trong khi nhiều nơi khác lại là Pharmacy.

 

British vs American English

 

Surgery – doctor’s office: khoa phẫu thuật

 

Chemist’s – pharmacy: hiệu thuốc

 

(Sticky) plaster/ Elastoplast – Band Aid: băng y tế cá nhân

 

Paracetamol – acetaminophen/ Tylenol: thuốc hạ sốt

 

Jab – shot: mũi tiêm

 

Tablets – pills: viên thuốc

 

A&E/ accident and emergency/ casualty (department) – ER/ emergency room: phòng khám cấp cứu

 

GP/ general practitioner – primary care practitioner: bác sĩ đa khoa

 

Operation – surgery: phẫu thuật

 

Cotton wool – cotton balls: bông gòn

 

Mouth to mouth (resuscitation) – rescue breathing: hô hấp nhân tạo

 

Operating theatre – operating room/ OR: phòng phẫu thuật

 

In theatre – in the OR: phòng phẫu thuật

 

Plaster cast – cas: khuôn bó bột, khuôn làm bằng thạch cao

 

Nappy – diaper: bỉm

 

Speciality – specialty: chuyên ngành

 

Antenatal – prenatal: tiền sản

 

Sister – charge nurse: nữ y tá trưởng

 

Mortuary – morgue: nhà xác

 

Anaesthetist – anesthesiologist: bác sỹ gây mê

 

 (Ophthalmic) optician – optometrist: bác sĩ nhãn khoa

 

Emergency trolley – crash cart: xe đẩy y tế

 

Appendectomy – appendicectomy: cắt ruột thừa

 

Oesophagus – esophagus: thực quản

 

CTG – fetal non-stress test: kiểm tra căng thẳng

 

BM test – blood sugar test: kiểm tra đường huyết

 

Zimmer frame – walker: khung tập đi

 

Anaemia – anemia: bệnh thiếu máu

 

Caesarean – cesarean: mổ lấy thai

 

Diarrhoea – diarrhea: tiêu chảy

 

Gynaecology – gynecology: phụ khoa

 

Leukaemia – leukemia: bệnh bạch cầu

 

Orthopaedic – orthopedic: thuật chỉnh hình, thuộc khoa chỉnh hình

 

Oestrogen – estrogen: hóc môn nữ

 

Paediatric – pediatric: nhi khoa

 

Intervertebral disc – intervertebral dik: đĩa đệm

 

Oedema – edema: chứng phù

 

Oesophagus – esophagus: thực quản 

 

Chúc các bạn có những kiến thức thú vị tại HomeClass.

 

 

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm vườn – garderning
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề làm bánh
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề pháp luật:  Different legal words in British and American English
7 mẹo giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề kinh doanh – British vs American English for Business words
call
zalo
zalo
facebook