Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Từ vựng tiếng Anh cần biết về Coronavirus (Bài 4)

Tiếng Anh luyện thi
28/02/2020
Từ vựng tiếng Anh cần biết về Coronavirus (Bài 4)

 

Bệnh viêm phổi cấp do Coronavirus đã không chỉ còn dừng lại ở một vài quốc gia mà đã lan rộng khắp toàn cầu. Trước những diễn biến mới của dịch bệnh, những từ vựng tiếng Anh liên quan đến Coronavirus ngày càng được bổ sung. Hãy cùng HomeClass tiếp tục cập nhật những từ vựng tiếng Anh cần biết về Coronavirus nhé.

 

The risk to children and pregnant women: rủi ro đối với phụ nữ và trẻ em

 

Spreading rapidly throughout the world: lây lan nhanh chóng trên khắp thế giới

 

Parents are increasingly on edge: các cha mẹ ngày càng sốt ruột

 

CDC (Center for Disease Control): Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh

 

Spread to communities: lây lan trong cộng đồng

 

News media briefing: họp báo, thông tin đến báo chí

 

Out of control: mất kiểm soát

 

Contain: kiểm soát

 

Break free: lây lan tự do

 

Common cold: cảm lạnh thông thường

 

Deadly epidemic: dịch bệnh chết người

 

Respiratory infection: viêm phổi

 

Runny nose: sổ mũi

 

Cough: ho

 

Sore throat: viêm họng

 

Fatigue: mệt mỏi

 

Fever: sốt

 

Shortness of breath: khó thở

 

Put in isolation: cách ly

 

Stockpile: tích trữ

 

Face mask: khẩu trang

 

Infected patients: bệnh nhân nhiễm

 

Health care provider: nhân viên chăm sóc y tế

 

N95 respirator mask: khẩu trang N95

 

Airborne particles: bụi mịn

 

Face shield: mặt nạ

 

Gown: áo bảo hộ, áo choàng

 

Gloves: găng tay

 

Standard surgical mask: khẩu trang y tế thông thường

 

Wash hands frequently and thoroughly with soap and water for at least 20 seconds: rửa tay kỹ càng và thường xuyên với xà phòng trong ít nhất 20 giây

 

Level 3 advisory: cảnh báo mức độ 3

 

Level 2 advisory: cảnh báo mức độ 2

 

People with chronic medical conditions: người có những  bệnh mãn tính, bệnh lý nền

 

Social distancing: tránh tụ tập nơi đông người

 

Work from home: làm việc tại nhà

 

Immune system: hệ miễn dịch

 

Depressed immune system: hệ miễn dịch suy giảm

 

Chúc các bạn có những kiến thức hữu ích từ HomeClass.vn

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus bạn cần biết (Bài 1)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus bạn cần biết (Bài 2)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus bạn cần biết (Bài 3)

 

 

 

 

 

 

Tags: Từ vựng tiếng Anh, Coronavirus, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục: British vs American Vocabulary for Education
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề bầu cử
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus: From Pandemic to Social Distancing
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mang thai và sinh đẻ
Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Covid – 19 bạn cần biết (Bài 3)
call
zalo
zalo
facebook