Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Covid – 19 bạn cần biết (Bài 3)

Tiếng Anh luyện thi
21/02/2020
Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Covid – 19 bạn cần biết (Bài 3)

Chủ đề Covid – 19 vẫn là chủ đề nóng trên các phương tiện truyền thông gần đây. Để có thể tiếp cận với những thông tin nóng và mới nhất từ các nguồn tin tiếng Anh trên báo và truyền hình, bạn hãy tiếp tục tích lũy những từ vựng tiếng Anh chủ đề Covid – 19 cùng HomeClass nhé.

 

Superspreader: bệnh nhân siêu lây nhiễm

 

Infect: nhiễm bệnh

 

Center for Disease Control and Prevention: trung tâm phòng chống dịch bệnh

 

Have contact with: có tiếp xúc với

 

Release from a hospital: ra viện

 

Self-quarantined: tự cách ly

 

Travel history: lịch sử đi lại

 

Impose severe control: áp dụng các biện pháp kiểm soát hà khắc

 

Take urgent steps: áp dụng các biện pháp khẩn cấp

 

Respiratory machines: máy thở

 

Cluster of cases: ổ dịch

 

Frontline: tiền tuyến

 

Hotspot: điểm nóng

 

New confirmed cases: các ca nhiễm mới được công bố

 

Clinically diagnosed: được chuẩn đoán lâm sàng

 

Tested positive: có xét nghiệm dương tính

 

Tested negative: có xét nghiệm âm tính

 

Special care zone: khu vực chăm sóc đặc biệt

 

Travel ban: lệnh cấm đi lại

 

Cold-like symptoms: triệu chúng giống cúm

 

Special management zone: vùng giám sát đặc biệt

 

Isolation facility: cơ sở cách ly

 

Novel coronavirus: virus corona mới

 

New infection: người nhiễm mới

 

Death toll: số người chết

 

Shut down public places: đóng cửa các nơi công cộng

 

Chúc các bạn có những kiến thức bổ ích từ HomeClass.vn

 

 

 

 

 

 

 

 

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, covid - 19, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục: British vs American Vocabulary for Education
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề bầu cử
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus: From Pandemic to Social Distancing
Từ vựng tiếng Anh chủ đề mang thai và sinh đẻ
Từ vựng tiếng Anh cần biết về Coronavirus (Bài 4)
call
zalo
zalo
facebook