Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine

Tiếng Anh luyện thi
12/02/2020
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine

 

Valentine –  ngày lễ tình nhân được kỷ niệm vào ngày 14 tháng 2 hàng năm.  Tuy nhiên cách thức kỷ niệm ngày này lại khác nhau đối với mỗi nơi và mỗi người. Đối với những người độc thân chưa có người yêu, ngày lễ Valentine là cơ hội để hẹn hò những người đặc biệt. Đối với những người đã có người yêu, thì ngày lễ Valentine lại là dịp để mọi người bày tỏ tình cảm của mình với nhau. Hãy cùng HomeClass học từ vựng tiếng Anh chủ đề Valentine nhé.

 

Từ vựng về ngày Lễ Valentine

 

Valentine’s Day: ngày lễ tình nhân

 

Single people: người độc thân

 

Couple: cặp đôi

 

Arrow: mũi tên

 

Balloon: bóng bay

 

Bouquet:  bó hoa

 

Valentine Card: thiếp valentine

 

Chocolate: sô cô la

 

Date: hẹn hò

 

Engaged: đính hôn

 

Feeling: cảm tình

 

Valentine gift : quà valentine

 

Happy: hạnh phúc

 

Heart: trái tim

 

Hug: ôm

 

Kiss: hôn

 

Love: yêu

 

Peom: bài thơ

 

Ribbon: ruy băng

 

Ring: nhẫn

 

Romantic: lãng mạn

 

Rose: hoa hồng

 

Secret: bí mật

 

To fall in love: yêu, say mê

 

Love at first sight: tình yêu sét đánh

 

Boyfriend: bạn trai

 

Girlfriend: bạn gái

 

Write a poem: viết bài thơ

 

Write a special note: viết những lời đặc biệt

 

Những hoạt động thường làm trong ngày Lễ Valentine

 

Candleit dinner: bữa tối dưới ánh nến

 

Have a picnic: đi dã ngoại

 

Eat outdoors: ăn ngoài trời

 

Go to the cinema: đi đến rạp chiếu phim

 

Walk in the park: đi dạo trong cong viên

 

Look at the stars together: cùng nhau ngắm sao

 

The process of courtship: quá trình tìm hiểu nhau

 

Give a ring: tặng nhẫn

 

Propose marriage: cầu hôn

 

Những món quà điển hình trong ngày Lễ Valentine

 

Valentine’s Day card: thiếp Valentine

 

Stuffed animals with cute slogans and love-hearts on them:  thú nhồi bông có chữ và trái tim tình yêu

 

Cupid: thần tình yêu

 

Secret admirer: người hâm mộ bí mật

 

Box of chocolates: hộp sô cô la

 

Chúc bạn có những kiến thức thú vị từ HomeClass.

 

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Covid – 19 bạn cần biết (Bài 3)
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus (Bài 2)
Những từ vựng tiếng Anh chủ đề Coronavirus bạn cần biết
Học tiếng Anh online - Giải pháp an toàn trong dịch Corona
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự bình đẳng (Equality)
call
zalo
zalo
facebook