Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Các cách diễn đạt về tương lai bằng tiếng Anh

Tiếng Anh luyện thi
07/01/2020
Các cách diễn đạt về tương lai bằng tiếng Anh

 

Khi muốn diễn đạt một điều gì trong tương lai bằng tiếng Anh, bạn hoàn toàn có thể vận dụng nhiều cách linh hoạt thay vì chỉ trung thành với cấu trúc câu đơn giản với từ “will”. Hãy cùng HomeClass mở vộng vốn từ vựng tiếng Anh qua các cụm từ và cách diễn đạt về tương lai bằng tiếng Anh nhé!

 

One day: một ngày nào đó        

 I hope one day I can travel to America.: Hi vọng một ngày nào đó tôi có thể tới thăm nước Mỹ.

 

In the (near) future: trong tương lai (gần)    

In the future, Josh wants to have more chances to prove his ability at work.: Trong tương lai, Josh mong muốn có nhiều cơ hội để chứng tỏ năng lực ở nơi làm việc.

 

In (…) years: trong (…) năm            

They will turn this place into a huge shopping center in 2 years. : Họ sẽ biến nơi này thành một khu trung tâm mua sắm khổng lồ trong vòng 2 năm.

 

(…) years from now: (…) năm tính từ bây giờ

10 years from now, I would like to become a successful senior manager.  : Từ giờ tới 10 năm nữa, tôi muốn trở thành một quản lý cấp cao thành đạt.

 

In the next few years/months/days: trong một vài năm/tháng/ngày tới

                They said they would deliver your order in the next few days. : Họ nói sẽ giao đơn hàng của bạn trong vòng vài ngày tới.

 

In the years to come: trong vài  năm tới

                I’m looking forward to some major changes to our company in the years to come. : Tôi đang trông đợi một số thay đổi lớn đối với công ty chúng ta trong vài năm tới.

 

In the short run: trong ngắn hạn, trong tương lai gần

                In the short run, we have to cut loss by saving on expenses. : Trong ngắn hạn, chúng ta phải cắt giảm thua lỗ bằng cách tiết kiệm các khoản chi tiêu.

 

In (the) long run: trong dài hạn, về lâu dài

                In the long run, we can sell our products not only to local buyers but also to international customers.: Về dài hạn, chúng ta có thể bán sản phẩm không chỉ cho người mua trong nước mà còn cả khách hàng quốc tế.

 

My plan is to (V): Kế hoạch của tôi là …

                My plan is to rent an apartment in the city center, so that I can reduce the time traveling to work. : Kế hoạch của tôi là thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố, để có thể giảm thời gian đi lại tới công ty.

 

I’m planning to (V): Tôi đang dự định…

                I’m planning to hire a helper to clean the house and take care of the baby.: Tôi đang định thuê một người giúp việc để dọn dẹp nhà và trông con.  

 

Be going to (V): sẽ / có kế hoạch… (đã có dự định, kế hoạch cụ thể, chắc chắn)

                We’re going to have a picnic in the suburb next weekend. : Chúng tôi sẽ có buổi picnic ở vùng ngoại thành cuối tuần tới.

 

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam

 

Tags: từ vựng tiếng Anh, Các cách diễn đạt về tương lai bằng tiếng Anh

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sự bình đẳng (Equality)
Phân biệt cách dùng streetwalker, pedestrian và walker
HomeClass ra chuyên trang luyện thi tiếng Anh trực tuyến miễn phí
Các lỗi mất điểm không đáng có trong kỳ thi IELTS Listening và IELTS Reading
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Luật pháp (Law)
call
zalo
zalo
facebook