Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh qua các từ đồng nghĩa, gần nghĩa (phần 1)

Tiếng Anh luyện thi
02/12/2019
Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh qua các từ đồng nghĩa, gần nghĩa (phần 1)

 

Với các kỳ thi tiếng Anh học thuật như kỳ thi IELTS, hãy lưu ý rằng bạn cần thể hiện vốn từ vựng đa dạng, từ rất thông dụng cho tới trang trọng, phức tạp hơn để có thể đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, đôi khi chúng ta đã quá quen sử dụng 1 số từ vựng nhất định đến độ áp dụng chúng trong mọi tình huống, và kết quả là thường bị lặp từ, “bí” từ và không thể nghĩ ra cách diễn đạt mới mẻ hơn trong bài thi.

 

Hãy cùng HomeClass bổ sung thêm các từ vựng tiếng Anh học thuật qua các nhóm từ đồng nghĩa, gần nghĩa để vận dụng linh hoạt thay cho các từ vựng đơn giản và quen thuộc, giúp bạn cải thiện điểm số trong kỳ thi IELTS. Bên cạnh đó, bạn cũng cần lưu ý tới từng bối cảnh để lựa chọn từ vựng thích hợp nhất nhé.

 

I. CÁC ĐỘNG TỪ

 

  1. Accept: approve, admit, consent

 

                        Accept: chấp nhận, nhận, thừa nhận

                        Approve: chấp thuận, tán thành, thông qua

                        Admit: thừa nhận, nhận

                        Consent: tán thành, đồng ý, bằng lòng

 

  1. Answer: reply, respond

 

Answer: trả lời, đáp lại

Reply: trả lời, đáp lại

Respond: đáp lại, hưởng ứng, phản ứng lại

 

  1. Ask: question, enquire, require

 

Ask: hỏi/ đòi hỏi, xin, yêu cầu, đề nghị

Question: hỏi/ đặt câu hỏi, nghi ngờ

Enquire: hỏi, yêu cầu thông tin/ điều tra, thẩm tra

Require: yêu cầu

 

  1. Build: construct, establish 

 

Build: xây dựng, xây nên, lập nên

Construct: xây, xây dựng (nhà cửa)

Establish: lập, thành lập, thiết lập

 

  1. Choose: select, pick, elect, opt, go for

 

Choose: chọn, lựa chọn

Select: lựa chọn, chọn lọc

Pick: chọn, lựa chọn kỹ

Elect: chọn, bầu ra

Opt: chọn, chọn lựa (opt for smt)

Go for: chọn, quyết định chọn

 

  1. Come: arrive, approach, reach, happen

 

Come: tới, đi tới, đến/ xảy đến

Arrive: đi đến, tới

Approach: đến gần, lại gần, tiếp cận

Reach: đi đến, tới, đạt tới

Happen: xảy đến, xảy ra

 

  1. Cut: slit, slice, chop, crop, reduce

 

Cut: cắt, xén, thái/ cắt bớt, giảm bớt

Slit: cắt, rạch

Slice: cắt thành từng miếng mỏng, thái lát

Chop: chặt, bổ, chẻ

Crop: cắt bớt, xén bớt (tóc, ảnh, mép sách, v.v)

Reduce: làm giảm, giảm bớt

 

  1. Decide: choose, determine, settle, resolve

 

Decide: quyết định, lựa chọn, phân xử

Choose: lựa chọn

Determine: quyết định, định rõ/ quyết tâm

Settle: dàn xếp, hòa giải

Resolve: quyết định/ giải quyết (vấn đề)

 

  1. Describe: characterize, portray, represent, report, define

 

Describe: mô tả, diễn tả, tả

Characterize: mô tả đặc điểm

Portray: miêu tả, khắc họa chân dung

Represent: mô tả, thể hiện

Report: thuật lại, kể lại

Define: định nghĩa, định rõ

 

  1. Destroy: ruin, devastate, demolish

 

Ruin: làm hỏng, tàn phá

Devastate: tàn phá, phá hủy

Demolish: phá hủy, đạp đổ

 

  1. Do: carry out, execute

 

Do: làm, thực hiện

Carry out: thực hiện, tiến hành

Execute: thực hiện, thi hành

 

  1. End: stop, finish, cease, discontinue, quit, halt, terminate, close

 

End: chấm dứt, kết thúc

Stop: dừng, ngừng lại

Finish: kết thúc, hoàn thành, làm xong

Cease: dừng, ngừng

Discontinue: ngừng, không tiếp tục nữa

Quit: ngừng, nghỉ, thôi

Halt: tạm nghỉ, tạm dừng

Terminate: chấm dứt, kết thúc

Close: kết thúc, chấm dứt

 

  1. Explain: clarify, elaborate, interpret, justify

 

Explain: giải thích, giải nghĩa

Clarify: làm rõ nghĩa

Elaborate: nói thêm, thêm chi tiết, giải thích thêm

Interpret: giải thích, giải nghĩa, dịch nghĩa

Justify: biện minh, bào chữa

 

  1. Fall: reduce, drop, descend, sink, go down

 

Fall: rơi, giảm xuống, hạ xuống

Reduce: giảm, hạ

Drop: rơi xuống, sụt giảm

Descend: đi xuống, xuống dốc

Sink: hạ thấp xuống, sụt xuống, chìm xuống

Go down: đi xuống, giảm xuống

 

  1. Fear: panic, scare, frighten, dread

 

Fear: sợ, lo sợ, lo ngại

Panic: hoảng sợ, sợ hãi

Scare: làm kinh hãi, làm sợ hãi

Frighten: làm hoảng sợ, dọa

Dread: sợ, kinh sợ, khiếp sợ

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam

 

Tags: từ vựng tiếng Anh, tiếng Anh học thuật, kỳ thi IELTS

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Kỳ thi IELTS General Training có dễ hơn IELTS Academic?
Các cách diễn tả thói quen bằng tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thú cưng (Pets)
Những câu hỏi phỏng vấn xin việc tiếng Anh thường gặp
Các cụm từ và thành ngữ tiếng Anh về Lửa (fire)
call
zalo
zalo
facebook