Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Road Trip

Tiếng Anh luyện thi
09/07/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Road Trip

 

Trong chúng ta ai cũng thích được đi chu du khắp nơi để hiểu biết thêm về thế giới. Hôm nay HomeClass muốn chia sẻ với các bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên sâu chủ đề Road Trip để bạn có thể tìm hiểu những thông tin chuẩn bị cho chuyến đi của bạn cũng như kể những câu chuyện trọn vẹn về chuyến đi một cách dễ dàng.

 

Road trip: chuyến đi du lịch dài ngày bằng ô tô

Pack one’s bag: đóng gói hành lý, chuẩn bị hành lý

Highway: đường quốc lộ

Lane: làn đường

Speeding ticket: phiếu phạt do đi quá tốc độ

Toll: phí cầu đường

Rest area/ rest stop: trạm nghỉ

Bumper-to-bumper traffic: theo hàng dọc, nối đuôi nhau

Pothole: ổ gà

Merge: hòa vào

Roandabout: bùng binh

Detour:  đường vòng (để tránh đường bị tắc hoặc bị chặn do đang thi công, sửa chữa)

Headlights: đèn pha xe ô tô

One-way street: đường một chiều

Block: khối nhà lớn

Outdoor gear: đồ đạc đi chơi ngoài trời

Vending machine: xe bán hàng lưu động, xe bán hàng rong

Picnic table: bàn picnic  ngoài trời

Delay: trì hoãn

Hit the road: bắt đầu đi, xuất phát

Sit in traffic: tắc đường

Avenue: đại lộ, con đường trồng cây hai ben đường

Alley: ngõ, hẻm

Airbag: túi khí

Arterial road: con đường huyết mạch, tuyến đường chính

Back seat: ghế sau

Boulevard: đại lộ

Barrier: ba ri e chắn đường

Brakes: phanh

Bridge: cầu

Carpool:  đi chung xe,

Carpool lane: làn dành cho các phương tiện chở trên một người

Driveway: đường lái xe vào nhà (trong khu vực một tòa nhà)

Dead end: ngõ cụt, đường cùng

Exit ramp: đường ra khỏi quốc lộ

Interstate highway: quốc lộ nối liền các bang

Overpass: cầu chui

Cloverleaf: giao lộ có dạng vòng xoay

Left lane: làn đường bên trái

Center lane: làn đường giữa

Right lane: làn đường bên phải

Speed limit sign: biển báo tốc độ hạn chế

Hitcher: người đi nhờ xe

Trailer: xe mooc

Air pump: bơm hơi lốp xe

Gas pump: bơm nhiên liệu

Camper: nhà trên xe

Center divider: dải phân cách giữa đường

Entrance ramp: lối vào đoạn đường nối

Shoulder: lề đường

Tollbooth: trạm thu phí

Expressway: đường cao tốc

Flat tire: xịt lốp

Fast lane: làn xe cao tốc

Freeway: đường cao tốc không thu lệ phí cầu đường

GPS (global positioning system): hệ thống định vị toàn cầu

Highway patrol: đội tuần tra

High-occupancy vehicle lane: làn dành cho xe chở nhiều khách

Intersection: đường giao nhau

Overpass: cầu vượt

Parking lot: bãi đỗ ô tô

Parkway: đại lộ có cây hai bên đường

Pavement: vỉa hè

Rush hour: giờ cao điểm

Sidewalk: vỉa hè, lề đường cho người đi bộ

Tow truck: xe cẩu phương tiện

 

 

 

 

 

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, Road Trip, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nguyên liệu thực phẩm
Kết quả Cuộc thi Hùng biện & Kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 7-14/6/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thất nghiệp Unemployment
CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề hành vi Behavior