Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thất nghiệp Unemployment

Tiếng Anh luyện thi
08/06/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thất nghiệp Unemployment

 

Bạn đã từng thất nghiệp chưa? Nếu thất nghiệp, bạn sẽ nộp hồ sơ ngay để kiếm công việc khác hay tạm dừng lại để tìm những khóa học giúp cải thiện bản thân cho một công việc tốt hơn? Đây là những chủ đề thường xuyên được thảo luận khi nói về vấn đề thất nghiệp. Hãy cùng HomeClass điểm lại phần từ vựng tiếng Anh chủ đề unemployment để bạn tự tin hơn khi thảo luận về chủ đề này trong mọi tình huống nhé.

 

Từ vựng chung về nghề nghiệp employment

 

A regular job: một công việc đều đặn

Commuter: người đi lại bằng xe bus

Employee: người làm thuê, người lao động

Employer: người sử dụng lao động

Job: công việc

Occupation: nghề nghiệp, công việc, việc làm

Profession: nghề nghiệp

To run a firm: điều hành một doanh nghiệp

Trade: thương mại, buôn bán

Worker: công nhân

 

Từ vựng hồ sơ xin việc làm application

 

Application: hồ sơ xin việc làm, việc nộp hồ sơ xin việc

Application form: đơn xin việc làm

Apprentice/trainee: người học việc/người được huấn luyện cho một công việc, thực tập sinh

Apprenticeship: việc học việc

CV (curriculum vitae): sơ yếu lý lịch

Job interview: phỏng vấn xin việc

Skilled worker: lao động lành nghề, lao động có kỹ năng

To apply for a job: nộp hồ sơ xin việc

Training: đào tạo nghề

Training course: khóa đào tạo

Vacancy: vị trí trống, vị trí cần tuyển dụng

 

Từ vựng chủ đề thất nghiệp unemployment

 

Demonstration: biểu tình, biểu dương lực lượng

Reforms: cải tổ

Strike: bãi công, đình công

Boycott: tẩy chay

Apprentice: người học việc

Shifts: ca làm việc, kíp làm việc

Overtime: làm việc ngoài giờ

Flexi-time: thời gian làm việc linh hoạt

Maternity leave: nghỉ sinh nở, nghỉ thai sản

Salary: lương

Wage: tiền công

 

Từ vựng thời gian làm việc và tiền công

 

A full-time job: công việc toàn thời gian

A part-time job: công việc bán thời gian

Continued payment of wages: trả lương liên tục

Pay slip: phiếu chi lương

Salary: lương

Wage: tiền công

To get a rise, to get a raise: được tăng lương

To work in shifts: làm việc theo ca

To work overtime: làm việc ngoài giờ

Wage cut: giảm lương

Wage demand, claim wage: yêu cầu về lương

Demonstration: biểu tình, biểu dương lực lượng

Reforms: cải tổ

Strike: bãi công, đình công

Boycott: tẩy chay

Shifts: ca làm việc, kíp làm việc

Overtime: làm việc ngoài giờ

Flexi-time: thời gian làm việc linh hoạt

Maternity leave: nghỉ sinh nở, nghỉ thai sản

 

Các cách diễn đạt chủ đề thất nghiệp

 

Period of notice: báo trước, thời gian báo trước

To be unemployed: thất nghiệp

To be out of work: thất nghiệp

To be on the dole: hưởng trợ cấp thất nghiệp

To fire somebody: sa thải ai đó

To sack somebody: sa thải ai đó

To make somebody redundant: cắt giảm nhân sự, giảm biên chế

To hand in one’s notice: gửi thông báo cho thôi việc

To earn your living: kiếm sống

To get a raise: tăng lương

 

Chúc các bạn có được những thông tin hữu ích từ HomeClass.vn

 

 

 

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề thất nghiệp, unemployment, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

 Cách phân biệt câu điều kiện loại 0, 1, 2 trong tiếng Anh
Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Cách sử dụng mạo từ
Phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Phân biệt giới từ chỉ thời gian và địa điểm trong tiếng Anh
call
zalo
zalo
facebook