Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học 12 thành ngữ tiếng Anh liên quan tới giấc ngủ

Tiếng Anh cho người đi làm
06/06/2019
Học 12 thành ngữ  tiếng Anh liên quan tới giấc ngủ

 

Bạn là người khó hay dễ ngủ? Bạn thích thức dậy sớm hay ngủ nướng vào mỗi buổi sáng? Chúng ta dành một phần ba cuộc sống của mình cho giấc ngủ, vậy còn ngôn ngữ tiếng Anh của bạn để nói về hoạt động cơ bản này thì thế nào? Có rất nhiều các thành ngữ tiếng Anh được sử dụng để nói về việc mọi người đi ngủ , độ sâu và chất lượng giấc ngủ. Hãy cùng HomeClass học 12 thành ngữ tiếng Anh nói về giấc ngủ nhé. 

 

  1. Get off to sleep

Cố gắng ngủ được, làm cho có thể ngủ được, giúp ai đó ngủ

We finally got off to sleep around midnight. (Cuối cùng thì chúng tôi cũng ngủ được vào lúc nửa đêm)

 

  1. Hit the sack

Đi ngủ

It’s been a long day so I’m gonna hit the sack. (Quả là một ngày dài mệt mỏi, tôi phải đi ngủ đây)

 

  1. Tuck someone in

Cho bé đi ngủ, đặt bé vào giường và dỗ bé ngủ

I read my daughter a bedtime story every night and then tuck her in. (Tôi đọc truyện cho con hàng đêm và dỗ con ngủ)

 

  1. Sleep tight! 

Ngủ ngon nhé!

A         Goodnight! (Chúc ngủ ngon)

B          Sleep tight!  See you in the morning. (Ngủ ngon nhé! Hẹn gặp sáng mai)

 

  1. Out like a light

Ngủ ngay lập tức, chìm vào giấc ngủ ngay lập tức, ngủ thiếp đi ngay lập tức

I was so tired that as soon as I got into bed, I was out like a light. (Tôi mệt quá tới mức ngay sau khi lên giường tôi thiếp đi luôn)

 

  1. Sleep like a baby

Ngủ ngon lành, ngủ sâu và yên tĩnh

I always sleep like a baby when I’m on holiday. (Tôi luôn ngủ ngon lành khi tôi được nghỉ)

 

  1. Sleep like a log

Ngủ thẳng cẳng, ngủ say như chết

So you didn’t hear any of last night’s thunderstorm? (Vậy đêm qua anh không nghe thấy sấm à?)

Nope.  I always sleep like a log. (Không, tôi ngủ say như chết)

 

  1. Not sleep a wink

Không ngủ được tí nào, không ngủ được một phút nào

Are you ok? (Anh có sao không?)

Not really – I didn’t sleep a wink last night. (Không hẳn – Tôi không ngử được lấy một phút đêm qua)

 

  1. Toss and turn

Trằn trọc, trăn trở suốt đêm

My partner’s got the flu and was tossing and turning all night. (Chồng tôi bị cúm và nằm trằn trọc cả đêm)

 

  1. A light sleeper

Người thính ngủ, người dễ bị thức giấc dù một tiếng động nhỏ 

I’m a light sleeper – the slightest noise wakes me up. (Tôi là người thính ngủ - chỉ một tiếng động nhỏ cũng làm tôi thức giấc)

 

  1. Up at the crack of dawn

Dậy sớm 

He gets up at the crack of dawn and goes for a run before work. (Anh ấy dậy sớm và đi chạy tập thể dục trước khi đi làm)

 

  1. Have a lie-in

Ngủ nướng

I always have a lie-in on Sunday mornings. (Tôi thường ngủ nướng vào mỗi sáng Chủ nhật)

 

Chúc các bạn có những kiến thức bổ ích cùng HomeClass.

 

 

Tags: Học tiếng Anh, thành ngữ, giấc ngủ, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học tiếng Anh qua những lời chúc mừng
Mẫu đàm thoại tiếng Anh chủ đề phỏng vấn xin việc
Học các mẫu đàm thoại tiếng Anh chủ đề đi khám bệnh
5 lý do khiến học tiếng Anh online luôn hiệu quả hơn
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Yoga