Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề hành vi Behavior

Tiếng Anh luyện thi
31/05/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề hành vi Behavior

 

Chủ đề Behavior luôn là một chủ đề có nhiều khía cạnh để thảo luận trong tiếng Anh. Thế nào là hành vi xấu? Thế nào là hành vi tốt? Bạn có bị tác động bởi hành vi của người khác không? Bạn cư xử như thế nào khi bạn gặp người mình không thích? Bạn đã cảm thấy mình sẵn sàng để thảo luận chủ đề này bằng tiếng Anh chưa? Hãy cùng HomeClass lên danh sách những từ vựng tiếng Anh chủ đề Behavior nhé.

 

 

Behave: cư xử

His behaviour towards her was becoming more and more aggressive. (Hành xử của hắn với cô ấy ngày càng hung hăng)

 

Well-behaved: cư xử đúng mực

He’s a well-behaved child. (Nó là một đứa trẻ cư xử đúng mực)

 

Badly-behaved: cư xử không đúng mực  

His parents should pay more attention to their son; he’s a badly-behaved child.  (Bố mẹ của cậu bé cần quan tâm hơn đến con mình; cậu ta cư xử không đúng mực)

 

Tolerate: khoan dung

This sort of behavior will not be tolerated. (Cách cư xử như vậy không thể tha thứ)

 

Swearing:  chửi rủa, chửi thề

I was shocked at the swearing. (Tôi bị sốc trước những lời chửi rủa)

 

Mood: tâm trạng

When I’m not in a good mood, I’m not so thoughtful. (Khi tôi không có tâm trạng tốt, tôi không thể suy nghĩ sâu sắc)

 

Punish: phạt

My parents used to punish me by not letting me watch TV. (Bố mẹ từng phạt tôi bằng cách không cho xem TV)

 

Discipline: kỷ luật

She keeps good discipline in class. (Cô ấy giữ kỷ luật tốt trong lớp học)

 

Crime: tội phạm

Without control, bad behavior lead to crime when the kid grows up. (Nếu không có sự kiểm soát, những hành vi xấu sẽ dẫn đến phạm tội khi đứa trẻ lớn lên)

 

Stubborn: bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố

Caring: chu đáo

Considerate: chu đáo, tận tâm

Thoughtful: chín chắn, thận trọng, sâu sắc 

Aggressive: hùng hổ, hung hăng

Argumentative: thích tranh cãi, hay cãi nhau

Bossy: hống hách, hách dịch
Inconsiderate: thiếu chu đáo, thiếu quan tâm
Rude: thô lỗ

Active: năng nổ, tích cực, nhanh nhẹn

Ambitious: tham vọng

Arrogant: kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

Assertive: quả quyết, quyết đoán

Bad-tempered: nóng tính, dễ tức dận, dễ nổi nóng

Big-headed: tự phụ

Careless: bất cẩn

Catty: ghen tị, xảo trá, ranh vặt

Cautious: thận trọng

Charming: duyên dáng, yêu kiều, quyến rũ

Cheeky: xấc láo, hỗn xược

Clever: lanh lợi, thông minh

Conceited: tự phụ, kiêu ngạo

Conscientious: tận tâm, chu đáo 

Coy: bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè

Creative: sáng tạo

Curious: tò mò

Deceitful: dối trá, lừa lọc

Docile: dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn

Domineering: độc đoán, hống hách

Enthusiastic: nhiệt tình

Excitable: dễ bị kích thích, dễ bị kích động

Extroverted: người có tinh thần hướng ngoại

Faithful: trung thành

Fickle: hay thay đổi, không kiên định

Funny: khôi hài, ngồ ngộ

Fussy: om xòm, nhặng xị

Good-natured: tử tế, đôn hậu

Grumpy: gắt gỏng, cục cằn

Happy-go-lucky: vô tư lự, thảnh thơi

Impulsive: hấp tấp, bốc đồng

Introverted: nhút nhát

Inventive: sáng tạo

Irritating: khó chịu

Jolly: vui vẻ, vui tươi, vui nhộn

Kind: tốt bụng

Loud-mouthed: to mồm

Loyal: trung thành

Manic: vui buồn thất thường

Manipulative: lôi cuốn, hấp dẫn

Moody: buồn rầu, ủ rũ

Nervous: lo lắng

Old-fashioned: lỗi mốt

Opinionated: cứng đầu, ngoan cố

Passive: bị động, thụ động, tiêu cực thờ ơ

Perfectionist: người cầu toàn

Persuasive: có sức thuyết phục

Picky: kén chọn, cầu kỳ

Playful: ham vui đùa, khôi hài

Pleasant: vui vẻ, dễ thương

Polite: lễ phép, lễ độ, lịch sự

Pragmatic: thực tế, thực dụng

Quick-tempered: dễ nổi cáu

Reserved: kín đáo, dè dặt, giữ gìn

Rude: khiếm nhã, bất lịch sự, hỗn lão, vô lễ

Serious: nghiêm túc

Shy: xấu hổ

Sincere: thành thật, ngay thật, chân thật

Slapdash: ẩu, bừa, cẩu thả

Slimy: nịnh nọt, luồn cúi, khúm núm

Sly: ranh mãnh, quỷ quyệt, láu cá

Spiteful: hằn học

Thoughtful: trầm ngâm, trầm tư, tư lự

Thoughtless: vô tư lự, không suy nghĩ

Trustworthy: đáng tin cậy, xứng đáng với sự tin cậy

Volatile: không kiên định, hay thay đổi

Witty: dí dỏm, hóm hỉnh

 

Chúc các bạn có những thông tin hữu ích từ HomeClass.vn

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, hành vi, Behavior

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

 Cách phân biệt câu điều kiện loại 0, 1, 2 trong tiếng Anh
Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Cách sử dụng mạo từ
Phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Phân biệt giới từ chỉ thời gian và địa điểm trong tiếng Anh
call
zalo
zalo
facebook