Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề các nguồn năng lượng Energy Source

Tiếng Anh luyện thi
29/05/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề các nguồn năng lượng Energy Source

Năng lượng là vấn đề cơ bản thiết yếu đối với mọi mặt cuộc sống của chúng ta, bởi vậy không có gì ngạc nhiên khi những người muốn thảo luận về vấn đề năng lượng bằng tiếng Anh phải dành nhiều thời gian để phát triển vốn từ vựng cho chủ đề đặc biệt này. Chỉ có như vậy, mọi người mới có thể có những luận bàn chi tiết và cụ thể về các vấn đề xung quanh và liên quan tới năng lượng, đặc biệt là tác động của các nguồn năng lượng lên môi trường sống của chúng ta. Hãy cùng HomeClass nghiên cứu phần từ vựng chủ đề các nguồn năng lượng Energy Source nhé.

 

Biodiesel: dầu diesel sinh học

Biofuel: nhiên liệu sinh học

Ethanol: e-ta-non

Fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch

Gasoline: xăng

Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

Nuclear power: năng lượng hạt nhân

Solar power: năng lượng mặt trời

Wind farm: trang trại điện gió

Windmill: cối xay gió

Wind power: năng lượng gió

Alternative fuels: các nguồn nhiên liệu thay thế

Atomic energy: năng lượng hạt nhân

Sustainable energy: năng lượng bền vững

Renewable energy: năng lượng tái sinh

Reservoir: hồ điều hòa, hồ chứa

Geothermal: thuộc địa nhiệt

Accumulator: ắc quy

Anthracite coal: than đá

Battery: pin

Carbon: giấy than, than, các bon

Chemical energy: năng lượng hóa học

Charcoal: than chì

Clean energy: năng lượng sạch

Climate change: biến đổi khí hậu

Conservation: sự bảo tồn, sự bảo toàn

Crude oil: dầu thô

Dam: đập ngăn nước

Dynamo: máy phát điện

Efficiency: hiệu quả

Electric: thuộc về điện

Electrical grid: lưới điện

Electromagnetic energy: năng lượng điện từ

Electron: điện tử

Engine: động cơ

Flexible fuel: nhiên liệu linh hoạt

Generator: máy phát điện

Global warming: hiện tượng nóng lên toàn cầu

Green energy: năng lượng xanh

Horsepower: mã lực

Internal combustion engine: động cơ đốt trong

Inverter: máy đổi điện

Kinetic energy: động năng

Light: ánh sáng

Liquefied petroleum gas: khí hóa lỏng

Mining: khai mỏ

Natural gas: khí tự nhiên

Nuclear reactor: lò phản ứng hạt nhân

Petroleum: dầu mỏ

Pollution: ô nhiễm

Potential energy: năng lượng tiềm năng

Power: điện

Power grid: lưới điện

Power lines: dây điện

Power plant: nhà máy điện

Power station: trạm điện

Power transmission: phát điện

Solar panel: tấm điện mặt trời

Steam engine: năng lương hơi nước

Sunlight: ánh sáng mặt trời

Sunshine: ánh nắng mặt trời

Thermal energy: năng lượng nhiệt

Wave power: năng lượng song

Wind power: năng lượng gió

 

Chúc bạn có những kiến thức bổ ích từ HomeClass.vn.

 

 

 

 

 

 

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, năng lượng, energy resource

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

 Cách phân biệt câu điều kiện loại 0, 1, 2 trong tiếng Anh
Cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Cách sử dụng mạo từ
Phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Phân biệt giới từ chỉ thời gian và địa điểm trong tiếng Anh
call
zalo
zalo
facebook