Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thói quen và sở thích Hobbies & Interests

Tiếng Anh Trẻ em
10/05/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thói quen và sở thích Hobbies & Interests

 

 

Khi bạn muốn biết về ai đó, bạn thường hỏi họ những câu hỏi về thói quen và sở thích của họ. Nói chuyện về những thói quen và sở thích là cách mọi người chia sẻ về bản thân với mọi người xung quanh và cũng là cách mà người xung quanh khám phá về bạn. Hãy cùng HomeClass tổng hợp lại phần từ vựng tiếng Anh chủ đề sở thích và thói quen Hobbies & Interests nhé.

 

Từ vựng tiếng Anh thói quen và sở thích

 

To go to the theatre: đi rạp hát

To go to the cinema: đi xem phim

To hang out with friends: đi chơi với bạn

To chat with friends: nói chuyện phiếm với bạn bè

To walk the dog: dẫn chó đi dạo

To collect stamps: sưu tập tem

To play chess: đánh cờ

To do sports: chơi thể thao

To play computer games: chơi trò chơi máy tính

To watch television: xem ti vi

To go shopping: đi mua sắm

To go skateboarding: đi ván trượt

To listen to music: nghe nhạc

To play the guitar: chơi guitar

To play the violin: chơi violin

To play the piano: chơi piano

To go to the beach: đi tắm biển

To go surfing: chơi lướt ván

To go fishing: đi câu cá

To go camping: đi cắm trại

To play tennis: chơi tennis

To ride a bike: đi xe đạp

To ride a horse: cưỡi ngựa

To go jogging:  chạy bộ

To explore: khám phá

To take photos: chụp ảnh

To build things: xếp hình

To read books: đọc sách

To play with phones: chơi điện thoại

To play video games: chơi video games

To play an instrument: chơi nhạc cụ

To do magic tricks: làm ảo thuật

To do arts and crafts: vẽ và làm thủ công

To go hiking: leo núi

To do exercise: làm bài tập

To climb rock: leo núi đá

To sightsee: thăm quan, du lịch

To go to a concert: đi nghe hòa nhạc

To knit: đan len

To garden: làm vườn

To cook: nấu ăn

To hunt: săn bắn

To make dress: may váy

To canoe: đi ca nô

To watch birds: ngắm chim

To draw: vẽ

To surf web: lướt web

To sail a boat: bơi thuyền

To play cards: chơi bài

To dance: nhảy múa

To do yoga: tập yoga

To watch TV: xem ti vi

To take a walk: đi dạo

To cook: nấu ăn

To travel: đi du lịch

 

Những câu hỏi tiếng Anh thường dùng khi hỏi về thói quen

 

What do you like doing?
What sort of hobbies do you have?
What do you get up to in your free time?

 

Cách trả lời tiếng Anh về thói quen và sở thích

 

In my free time I…
When I have some spare time I…
When I get the time, I…
I relax by watching TV / listening to music, etc.
My hobbies are bird-watching / playing sport, etc.

I’m interested in (+ noun / gerund)
I’m keen on (+ noun / gerund)
I’m into (+ noun / gerund)
I enjoy (+ noun / gerund)

 

Cách diễn đạt tiếng Anh chi tiết về thói quen và sở thích bản thân

 

I like arts and crafts. I’m a creative person, and like doing things with my hands.

I’m an outgoing person, and like hanging out with friends.

I enjoy being physically active, and spend a lot of time playing sports.

 

Những tính từ bạn có thể sử dụng để mô tả về các sở thích

 

Creative: sáng tạo
Fascinating: hấp dẫn, lôi cuốn
Practical: thực tế, thiết thực
Cheap: rẻ
Enjoyable: thích thú, thú vị
Relaxing: thoải mái
Different: khác biệt
Unusual: hiếm, đặc sắc, đáng chú ý

 

Cách sử dụng like doing và like to do

 

Chúng ta sử dụng like + gerund (ing form) để nói về những sở thích chung chung:
I like dancing.

Chúng ta sử dụng like + infinitive để nói về một sở thích cụ thể muốn làm:
I like to go shopping at the weekend.

 

Chúc các bạn có những kiến thức thú vị tại HomeClass.vn

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, thói quen, sở thích, HomeClass

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Kết quả Cuộc thi Hùng biện & Kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 17-24/6/2019
CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH TUẦN 17-24/6
Cùng HomeClass học tiếng Anh qua bộ truyện Harry Potter
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Tên gọi các động vật “sơ sinh”
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: các trò chơi giải trí tại công viên