Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Từ vựng ngành Du lịch (Tourism)

Tiếng Anh luyện thi
20/04/2019
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Từ vựng ngành Du lịch (Tourism)

 

Từ vựng tiếng Anh ngành Du lịch (Tourism)

 

 

Tour: chuyến du lịch

Tourism: du lịch, ngành du lịch

Tourist office: văn phòng du lịch

Travel agency/ Travel agent : đại lý du lịch,  đơn vị lữ hành

Tourist information center: trung tâm thông tin cho du khách

Inbound tour: chuyến du lịch tổ chức cho khách từ nước ngoài tới nước sở tại

Outbound tour: chuyến du lịch đưa khách từ trong nước ra nước ngoài

Domestic tour: chuyến du lịch nội địa

Package tour: chuyến du lịch trọn gói

Ecotourism: du lịch sinh thái

Medical tourism: du lịch kết hợp chữa bệnh, du lịch y tế

Traveler: khách lữ hành, người đi du lịch

Tourist: khách du lịch

Holidaymaker: người đi nghỉ mát, người đi nghỉ dưỡng

Backpacker:  người du lịch bụi

Guide/ tourguide: hướng dẫn viên du lịch

Business travel: đi công tác

Leisure travel: du lịch nghỉ dưỡng, giải trí

Vacation: kỳ nghỉ

Journey: hành trình

Peak season: mùa cao điểm

Off-peak season/low season: mùa thấp điểm

Itinerary: lộ trình, lịch trình

Passport: hộ chiếu

Visa: thị thực

Book: đặt chỗ

Reservation: (n) đặt chỗ

Flight: chuyến bay

One-way ticket: vé một chiều

Return ticket/round ticket: vé khứ hồi

Check-in counter: quầy làm thủ tục cho chuyến bay

Departure: sự khởi hành, điểm khởi hành

Arrival: sự đến nơi, điểm đến

Destination : nơi đến, đích đến

Terminal: cổng, ga

Gate: cổng, cửa

Board: lên máy bay

Boarding time: giờ lên máy bay

Boarding pass: vé/thẻ lên máy bay

Customs: hải quan

Customs clearance: thủ tục hải quan

Security check: kiểm tra an ninh

Hand luggage/ carry-on baggage/ cabin baggage: hành lý xách tay

Checked baggage: hành lý ký gửi

Baggage claim: nơi nhận lại hành lý ký gửi

Immigration: sự nhập cảnh

Transit: quá cảnh, sự quá cảnh

Lost and Found center: quầy hành lý thất lạc

Currency: tiền tệ

Money exchange/ currency exchange: điểm đổi tiền

Exchange rate: tỷ giá

Accommodation: chốn ở

Check in: làm thủ tục nhận phòng/làm thủ tục vào cổng

Check out: làm thủ tục trả phòng / làm thủ tục thanh toán

Hotel: khách sạn

Hostel: nhà nghỉ (bình dân)

Motel: nhà nghỉ cho khách có phương tiện cá nhân

Guesthouse: nhà nghỉ, nhà khách

Dorm: phòng ở tập thể/ký túc xá (thường có giường tầng)

Resort: khu nghỉ dưỡng

Bed & breakfast (B&B): dạng dịch vụ gồm phòng ngủ và bữa sáng

Tourist attraction: điểm du lịch

Sightseeing: sự ngắm cảnh, sự tham quan

Heritage: di sản

 

Một số cụm từ/ cách diễn đạt

 

Go on holiday (UK) /go on vacation (UK): đi nghỉ mát, đi du lịch

Go abroard: ra nước ngoài

Go sightseeing: đi tham quan

Go hiking: đi bộ đường dài

Go climbing: leo núi

Make a reservation: đặt chỗ

Take a photograph: chụp một kiểu ảnh

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, Từ vựng tiếng Anh ngành Du lịch, Từ vựng ngành du lịch

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Road Trip
Kết quả Cuộc thi Hùng biện & Kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 7-14/6/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thất nghiệp Unemployment
CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề hành vi Behavior