Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Từ vựng ngành may mặc – thời trang

Tiếng Anh luyện thi
10/04/2019
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Từ vựng ngành may mặc – thời trang

 

Từ vựng tiếng Anh ngành may mặc – thời trang

 

 

Từ vựng về thời trang

 

Design (v) thiết kế

             (n) mẫu thiết kế

Designer (n) nhà thiết kế

Trend (n) xu hướng

Trendy (adj) hợp thời trang, hợp xu thế

Popular (adj) phổ biến

Style (n) phong cách

Stylish (adj) có phong cách

Stylist (n) người tạo mẫu, người cố vấn trang phục

Fashion icon (n) thần tượng/hình tượng thời trang

Brand (n) nhãn hiệu, thương hiệu

Manufature (v) sản xuất

Wear (v) mặc

          (n) sự mặc/ đồ mặc

Menswear (n) đồ cho nam, thời trang nam

Womenswear (n) đồ cho nữ, thời trang nữ

Sportswear (n) trang phục thể thao

Streetwear (n) trang phục đường phố

Authentic (adj) thật

Fake (adj) giả

Counterfeit (adj) giả, giả mạo, nhái

 

Đo đạc- kích thước

 

Size (n) kích cỡ

Measure (v) đo

                 (n) sự đo

Measurement (n) sự đo lường/ kích thước

                I need to take your body measurements first. : Tôi cần lấy số đo của bạn trước.

Tailor (n) thợ may

           (v) may

Height (n) chiều cao

Weight (n) cân nặng

Length (n) chiều dài

Waist (n) eo, vòng eo

Burst (n) ngực, vòng ngực

Chest (n) ngực

Hips (n) eo, vòng eo

Shoulder (n) vai

 

Bộ phận của trang phục

 

Collar (n) cổ áo

Cuff (n) cổ tay áo

Sleeve (n) tay áo

                Short-sleeve shirt: Áo ngắn tay

Neck (n) cổ

                V-neck: cổ áo chữ V

Wrist (n) cổ tay, cổ tay áo

Pocket (n) túi (quần/áo)

Button (n) khuy áo

Zipper (n) khóa kéo

Edge (n)  mép

                 a raw edge of cloth: mép vải không viền

 

Chất liệu – sản xuất

 

Garment (n) quần áo, hàng may mặc

Textile (n) dệt may

Material (n) chất liệu

Fabric (n) vải

Wool (n) len

Cotton (n) sợi bông

Lace (n) ren

Linen (n) lanh

Voile (n) voan

Silk (n) lụa

Jean (n)  bò

Rayon (n) vải dệt từ sợi nhân tạo

Spandex (n) sợi tổng hợp, khả năng co giãn tốt

Waterproof (adj) không thấm nước

Sunproof (adj) chống nắng

Pattern (n) họa tiết

Printed (adj) có hình in

Embroidered (adj) có hình thêu

Detergent (n) thuốc tẩy

Dye (v) nhuộm

        (n) thuốc nhuộm

 

Sử dụng – bảo quản

 

Hand wash: giặt tay

Machine wash: giặt máy

Dry clean: giặt khô

Tumble dry: sấy khô

Iron: là

Bleach: tẩy trắng/chất tẩy    

                Do not bleach: không tẩy trắng

 

Một số thành ngữ, cụm từ về thời trang

 

have an eye for fashion: có mắt thời trang, có khiếu thời giang

out of fashion : lỗi thời, hết mốt

in fashion: đang là mốt, đang thịnh hành

Made-to-measure: may đo

Ready-to-wear: may sẵn

 

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, Từ vựng tiếng Anh ngành may mặc, Từ vựng về thời trang

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Từ vựng ngành Du lịch (Tourism)
Từ vựng tiếng Anh chủ đề xuất nhập khẩu
Những công cụ và bí quyết giúp bạn tự học tiếng Anh hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh cùng HomeClass: Các động từ tình thái (Stative verbs)
Cách viết thư giới thiệu hồ sơ du học letter of recommendation