Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Các từ tiếng Anh nhiều nghĩa (phần 2)

Tiếng Anh luyện thi
13/03/2019
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Các từ tiếng Anh nhiều nghĩa (phần 2)

 

Bạn biết không, có nhiều từ vựng trông có vẻ rất quen thuộc và tưởng như bạn đã biết rõ, nhưng hóa ra chúng lại mang nghĩa hoàn toàn không liên quan tới nhau khi đặt vào các tình huống khác nhau.

 

Hãy tìm hiểu một số từ nhiều nghĩa thường gặp sau đây để tránh bị hiểu nhầm ý nghĩa của câu trong từng bối cảnh khác nhau nhé!

 

Các từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh (phần 2) 

 

18. Leave

       (v) rời đi, rời khỏi

       (v) bỏ lại, để lại

                Don’t leave your garbage here.: Đừng để lại rác của bạn ở đây.

 

19Left

       (v) quá khứ của “leave”

       (adj)(n) bên trái, phía trái

 

20. Letter

      (n) bức thư

      (n) ký tự, chữ cái

                There’re 5 letters in the word “child”. : Từ “child” có 5 chữ cái.

 

21. Lie

       (v) nói dối (quá khứ: lied ; phân từ 2: lied)

                Don’t lie to me. : Đừng nói dối tôi.

       (n) lời nói dối

       (v) nằm  (quá khứ: lay ; phân từ 2: lain )

                I need to lie down for some minutes. : Tôi cần nằm nghỉ ít phút.

 

22. Light

       (n) ánh sáng

       (v) thắp sáng, chiếu sáng

      (adj) sáng, sáng sủa

                I prefer light colours. : Tôi thích những màu sáng hơn.

      (adj) nhẹ, nhẹ nhàng

                I had a light meal before exercising. : Tôi đã có bữa ăn nhẹ trước khi tập thể dục.

 

23. Mine

       (n) của tôi (đại từ sở hữu)

       (n) quả mìn

       (n) mỏ (vàng, khoáng sản…)

 

24. Patient

       (n) bệnh nhân

                Those patients have been waiting for the doctor since 7 a.m.: Các bệnh nhân kia đã chờ bác sỹ từ lúc 7 giờ sáng.

       (adj) kiên nhẫn

 

25. Present

       (n) món quà

       (adj) (n) hiện tại

                Do you know his present home address? : Bạn có biết địa chỉ nhà hiện tại của anh ấy không?

       (adj) có mặt, hiện diện

        (v) xuất trình, đưa ra

                Please present your driving licence. : Xin xuất trình bằng lái xe của bạn.

 

26. Ring

      (n) cái nhẫn, vòng tròn

      (v) rung chuông, đổ chuông

      (n) tiếng chuông

 

27. Safe

      (adj) an toàn

      (n) két sắt, két an toàn

 

28. Share

      (v) chia, chia sẻ

      (n) phần

      (n) cổ phiếu

                He earned a lot of money by buying and selling shares. : Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền nhờ mua bán cổ phiếu.

 

29. Match

       (v) làm cho khớp, làm cho phù hợp, xứng

                Your shirt and pants really match. : Chiếc áo và quần bạn mặc thật hợp nhau.

      (n) que diêm

      (n) cuộc thi đấu, trận đấu

                A football match : trận bóng đá

 

30. Order

      (n) thứ tự, trật tự

      (n) đơn hàng, sự đặt hàng

      (v) gọi, đặt (hàng, món ăn…)

                I’ve placed an order for a new laptop. : Tôi đã đặt đơn hàng mua laptop mới.

 

31Park

      (n) công viên

      (v) đỗ, đậu xe

 

32. Party

      (n) bữa tiệc

      (n) đảng

      (n) bên, người tham gia

                party A and party B in a contract: bên A và bên B trong hợp đồng

 

33. Play

      (v) chơi

      (n) sự nô đùa, sự chơi

      (n) vở kịch

 

34. Like

      (v) thích

                What does he like?: Anh ấy thích cái gì?

      (adj) như, giống như

                What is he like?:  Anh ấy ra sao? /Anh ấy là người như thế nào?

      (prep) như

                Don’t look at me like that. : Đừng nhìn tôi như vậy.

 

35. Save

      (v) cứu

                She saved the cat. : Cô ấy đã cứu con mèo.

      (v) tiết kiệm, để dành

                I need to save money for my trip next month. : Tôi phải tiết kiệm tiền cho chuyến du lịch tháng tới.

 

36. Sink

      (v) chìm, đắm

      (n) bồn rửa bát, bồn rửa tay

 

37. Star

      (n) ngôi sao, hình sao

      (v) đóng vai chính

                Vin Diesel starred in the movie series “Fast and Furious”. : Vin Diesel đóng vai chính trong loạt phim “Fast and Furious”.

 

38. Train

      (n) tàu hỏa

      (v) huấn luyện, rèn luyện, đào tạo

 

39. Hard

      (adj) cứng, rắn

      (adj)(adv)  khó khăn, khắc nghiệt

      (adv) tích cực, nhiều, mạnh

                He tried hard to pass the exam with good result. : Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để vượt qua kỳ thi với kết quả tốt.  

                It’s raining hard. : Mưa rất to/nặng hạt.

 

40. wave

      (v) vẫy tay

      (n) cái vẫy tay

      (n) con sóng, làn sóng

 

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: học từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh, các từ nhiều nghĩa trong tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh qua chủ đề

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Học tiếng Anh online 1 thầy 1 trò với giáo viên bản ngữ: freetalk chủ đề wishes
Từ vựng tiếng Anh chủ đề shopping
Giới tính trong các danh từ tiếng Anh
Chúc mừng 3 học viên có bài dự thi xuất sắc nhất Cuộc thi Kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 3
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Các từ tiếng Anh nhiều nghĩa (phần 1)