Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Từ vựng tiếng Anh chủ đề bãi biển “Beach”

Tiếng Anh luyện thi
05/01/2019
Từ vựng tiếng Anh chủ đề bãi biển “Beach”

 

Các hoạt động ở bãi biển luôn là đề tài hấp dẫn với chúng ta vào những ngày hè. Bạn đã trang bị đủ cho mình vốn từ vựng về chủ đề bãi biển chưa? Hãy cùng HomeClass “bỏ túi” những từ vựng tiếng Anh chủ đề bãi biển “beach” để tự tin hơn mỗi khi cần thảo luận về chủ đề này bằng tiếng Anh nhé.

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề bãi biển "beach"

 

Swimsuit: đồ bơi

I need a new swimsuit for my vacation to the beach next weekend. (Tôi cần một bộ đồ bơi mới cho chuyến đi nghỉ ở bãi biển của tôi cuối tuần tới)

 

Bikini: áo bơi hai mảnh dành cho phụ nữ

She’s not confident enough to wear bikinis. (Cô ấy không đủ tự tin để mặc áo bơi hai mảnh)

 

Monokini: áo bơi liền

Many people prefer a monokini to a bikini. (Nhiều người thích áo bơi liền hơn áo bơi hai mảnh)

 

Suntan: làn da rám nắng

She’s on the beach all day, trying to get a suntan. (Cô ấy nằm trên bãi biển cả ngày để có làn da rám nắng)

 

Sunburn: cháy nắng

I need to go to the hospital because of severe sunburn. (Tôi cần đi bệnh viện vì bị cháy nắng nghiêm trọng)

 

Sunblock/sunscreen: kem chống nắng

Remember to use sunscreen whenever you go swimming on the beach. (Nhớ dùng kem chống nắng mỗi khi bạn đi bơi ở biển)

 

Life guard: cứu hộ bãi biển

You don’t usually see life guards at the public beaches in Vietnam. (Bạn thường không nhìn thấy nhân viên cứu hộ tại các bãi biển công cộng ở Việt Nam)

 

Seashore: bờ biển

I often look for shells on the seashore. (Tôi thường tìm kiếm vỏ sò trên bờ biển)

 

Tide:  thủy triều

The tide is high in the afternoon. (Thủy triều dâng vào buổi chiều)

 

Dive:  nhảy xuống

He dived off the bridge. (Anh ấy nhảy xuống từ cầu)

 

Coast: bờ biển

Sandbar: bãi cát ở bờ sông

Wave: sóng

Cover-ups: áo choàng

Sunglasses: kính râm

Flip-flops: dép tông

Beach towel: khăn tắm

Beach chair: ghế bãi biển

Sandcastle: lâu đài cát

Beach ball: bóng biển

Frisbee: trò chơi ném đĩa

Sunbath: tắm nắng

Life preserver: phao

Surfboard: ván lướt sóng

Motorboat: motor nước

Scuba: lặn biển với bình khí nén

Barnacle: con hàu

Bay: vịnh

Beach buggy: xe điện bãi biển

Boardwalk: cầu đi bộ bằng gỗ

Cape: mũi đất nhô ra biển

Coral: san hô

Deckchair: ghế xếp

Kayak: xuống caiac

Lagoon: phá, hồ nước mặn ở gần biển

Life jacket: áo phao

Ocean: đại dương

Palm tree: cây cọ

Seagull: hải âu

 

Cách diễn đạt chủ đề bãi biển "beach"

 

Go for a swim: đi bơi

Let’s go for a swim!

 

Collect seashells: nhặt vỏ sò

The kids love to collect seashells on the seashore.

 

Take a dip: bơi

I’ll take a quick dip in the ocean.

 

A beachfront hotel:  khách sạn hướng biển

I always want to stay in a beachfront hotel.

 

 

 


Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Kết quả Cuộc thi Hùng biện & Kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 7-14/6/2019
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thất nghiệp Unemployment
CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề hành vi Behavior
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề các nguồn năng lượng Energy Source