Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 3): Các tính từ diễn tả cảm xúc

Tiếng Anh Trẻ em
18/12/2018
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 3): Các tính từ diễn tả cảm xúc

Kho kiến thức tiếng Anh quả thật vô cùng rộng lớn, và nếu như chúng ta chỉ mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, thật khó để biết phải bắt đầu từ đâu. Thậm chí cả với những người thường xuyên sử dụng tiếng Anh, cũng sẽ có lúc cảm thấy lúng túng trước một từ vựng muốn diễn đạt nhưng nhớ mãi không ra. Việc chuẩn bị cho mình một cuốn sổ tay tiếng Anh và tập hợp các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ hơn và tiện tra cứu mỗi khi cần áp dụng.

 

Phần 3: Các tính từ  diễn tả cảm xúc bằng tiếng Anh

 

Afraid: e sợ, sợ hãi

Amazed: ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt

Amused: thích thú, buồn cười, vui

Angry: tức giận, cáu giận

Annoyed: khó chịu, bực mình

Anxious: lo lắng, lo âu

Ashamed: xấu hổ, thẹn

Bored: chán, buồn tẻ

Confident: tự tin

Confused: bối rối, lúng túng

Depressed: chán nản, buồn phiền, thất vọng

Disappointed: thất vọng

Disgusted: ghê tởm, chán ghét

Eager: háo hức, hăm hở

Embarrassed: ngượng, xấu hổ

Envious: ghen tỵ, đố kỵ

Exhausted: kiệt sức, mệt rã rời

Frightened: hoảng sợ

Frustrated: thất vọng

Furious: vô cùng tức giận, điên tiết

Great: tuyệt vời

Happy: hạnh phúc, vui sướng

Hesitant: ngập ngừng, do dự

Hurt: đau đớn, tổn thương

Indifferent: thờ ơ, dửng dưng, hờ hững

Interested: thích thú, có quan tâm

Jealous: ghen, ghen tỵ

Keen: say mê, thích

Numbed: chết lặng

Overwhelmed: choáng ngợp

Relaxed: thoải mái, thư thái, thư giãn

Reluctant: miễn cưỡng, không sẵn lòng

Resent: phật ý, oán giận, bực bội

Sad: buồn, buồn bã

Scared: sợ hãi

Shocked: sốc, hết sức bất ngờ

Shy: e thẹn, ngại ngùng

Suspicious: ngờ vực

Terrible: tệ, tồi tệ

Tired: mệt mỏi, chán

Unhappy: không vui, không hạnh phúc

Upset: buồn, lo lắng, giận

Worried: lo lắng, lo âu

 

 

Hãy cùng áp dụng bằng cách đặt câu theo một số mẫu câu sau nhé!

 

I feel very happy today. I got 10 for my English exam!

Why are you so upset?

I lost my house keys. I’m so worried that mom will be angry.

I was shocked when Linh said she would get married next week.

I’m eager to open my Christmas gifts.

He was very disappointed when he knew he didn’t get the job.

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: học từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh, tính từ diễn tả cảm xúc bằng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh qua chủ đề

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH TUẦN 17-24/6
Cùng HomeClass học tiếng Anh qua bộ truyện Harry Potter
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Tên gọi các động vật “sơ sinh”
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thói quen và sở thích Hobbies & Interests
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: các trò chơi giải trí tại công viên