Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 2): Các loài hoa

Tiếng Anh Trẻ em
13/12/2018
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 2): Các loài hoa

Kho kiến thức tiếng Anh quả thật vô cùng rộng lớn, và nếu như chúng ta chỉ mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, thật khó để biết phải bắt đầu từ đâu. Thậm chí cả với những người thường xuyên sử dụng tiếng Anh, cũng sẽ có lúc cảm thấy lúng túng trước một từ vựng muốn diễn đạt nhưng nhớ mãi không ra. Việc chuẩn bị cho mình một cuốn sổ tay tiếng Anh và tập hợp các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ hơn và tiện tra cứu mỗi khi cần áp dụng.

 

 

Phần 2: Tên tiếng Anh của các loài hoa

 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về các loài hoa thông dụng.

 

Tên tiếng Anh của các loài hoa

 

Hoa hồng: rose

Hoa cúc: daisy

Hoa đào: peach blossom

Hoa anh đào: cherry blossom

Hoa loa kèn/hoa ly: lily

Hoa mai: apricot blossom

Hoa mơ: white-dotted flower

Hoa thủy tiên: narcissus

Hoa sen: lotus

Hoa súng: water lily

Hoa oải hương: lavender

Hoa tử đằng: wisteria/ Chinese wisteria

Hoa lan: orchid

Hoa mộc lan: magnolia

Hoa hướng dương: sunflower

Hoa thược dược: dahlia

Hoa tuy-lip: tulip

Hoa lưu ly: forget-me-not

Hoa păng-xê: pansy

Hoa nhài: jasmine

Hoa xương rồng: cactus flower

Bồ công anh: dandelion flower

Hoa trà: camellia

Hoa dâm bụt: hibiscus

Hoa a-ti-sô: artichoke flower

Hoa diên vĩ: iris

Hoa mẫu đơn: peony

 

Cùng học thêm một số từ và cụm từ mô tả về hoa nhé:

 

a bunch of flowers: một bó hoa

a bouquet of roses: một bó hoa hồng

aromatic (adj): thơm

bloom (v): ra hoa, nở hoa/ (n) sự ra hoa

in bloom: đang ra hoa

blooming (adj): đang nở hoa  (Vd: April is the blooming season of tulips.)

blossom (n) : hoa

bouquet (n): bó hoa

clustered (adj): mọc thành cụm

colorful (adj): nhiều màu sắc

flourish (v): mọc xum xuê

fragrant (adj): thơm, thơm ngát, thơm phức

fragrance (n): mùi thơm, hương thơm ngát

freshly picked: vừa mới hái   (Vd: Those roses are freshly picked.)

give off: tỏa ra   (Vd: These flowers give off a very strong fragrance.)

petal (n): cánh hoa

wild flowers: hoa dại

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: học từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh, tên tiếng Anh của các loài hoa, từ vựng tiếng Anh qua chủ đề

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Cuộc thi kể chuyện tiếng Anh HomeClass tuần 4
CUỘC THI KỂ CHUYỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN: Tuần 3: 08/03 – 15/03/2019
CUỘC THI KỂ CHUYỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN: Tuần 2: 27/02 – 06/03/2019
CUỘC THI KỂ CHUYỆN TIẾNG ANH HÀNG TUẦN: Tuần 1: 19/02 – 26/02/2019
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 3): Các tính từ diễn tả cảm xúc