Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 1): Các loài động vật

Tiếng Anh Trẻ em
10/12/2018
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass (phần 1): Các loài động vật

Kho kiến thức tiếng Anh quả thật vô cùng rộng lớn, và nếu như chúng ta chỉ mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, thật khó để biết phải bắt đầu từ đâu. Thậm chí cả với những người thường xuyên sử dụng tiếng Anh, cũng sẽ có lúc cảm thấy lúng túng trước một từ vựng muốn diễn đạt nhưng nhớ mãi không ra. Việc chuẩn bị cho mình một cuốn sổ tay tiếng Anh và tập hợp các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ hơn và tiện tra cứu mỗi khi cần áp dụng.

 

Phần 1: Tên tiếng Anh của các loài động vật

 

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về các loài động vật thông dụng.

 

A. Động vật  hoang dã

 

Hổ : tiger

Sư tử: lion

Báo: leopard

Vượn: gibbon

Tinh tinh: chimpanzee

Đười ươi: orangutan

Hươu, nai: deer

Hươu cao cổ: giraffe

Tuần lộc: reindeer

Sóc: squirrel

Hà mã: hippo (hippopotamus)

Tê giác: rhino

Chuột túi: kangaroo

Gấu: bear

Gấu trúc: panda

Rắn: snake

Rắn hổ mang: cobra

Trăn: python

Cáo: fox

Cá sấu: crocodile/ alligator

Đà điểu: ostrich

Voi: elephant

 

B. Thú nuôi/ Động vật nhỏ

 

Chó: dog

Mèo: cat

Ngựa: horse

Ngựa vằn: zebra

Lừa: donkey

Dê: goat

Cừu: sheep

Bò: cow (cái)/ bull (đực)

Trâu: buffalo

Chuột: mouse (chuột nhắt)/ rat (chuột cống)

Ếch: frog

Cóc: toad

Thỏ: rabbit

Gà: chicken

Vịt: duck

Vịt trời: wild duck

Ngỗng: goose

Thiên nga: swan

Cá vàng: goldfish

 

C. Chim/Côn trùng

 

Côn trùng: insect

Đại bàng: eagle

Diều hâu: hawk

Vẹt: parrot

Họa my: nightingale

Chim yến: canary

Bồ câu: dove/ pigeon

Chim sẻ: sparrow

Chim công: peacock

Con cò: stork

Con hạc/sếu: crane

Hồng hạc: flamingo

Hải âu/ Mòng biển: seagull/ gull

Muỗi: mosquito

Ruồi: fly

Bươm bướm: butterfly

Chuồn chuồn: dragonfly

Ong: bee

Châu chấu: grasshopper

Kiến: ant

Gián: cockroach

Dế: cricket

Bọ rùa/cánh cam: ladybird/ ladybug

Cú mèo: owl

Sâu: worm

Giun đất: earthworm

Rết: centipede

 

D. Động vật biển

 

Cá voi: whale

Cá mập: shark

Mực: squid

Bạch tuộc: octopus

Sứa: jellyfish

Tôm: shrimp

Tôm hùm: lobster

Cua: crab

Cá ngựa: Seahorse

 

Cùng thực hành một số mẫu câu đơn giản với các danh từ về động vật nào!

 

1. My favourite animal is lion. Lions are kings of the jungle. : Loài động vật ưa thích của tôi là sư tử. Sư tử là vua của rừng già.

2. The giraffes are yellow and brown. They have very long necks. They are much taller than horses.: Hươu cao cổ có màu vàng và nâu. Chúng có cái cổ rất dài. Chúng cao hơn nhiều so với ngựa.

3. I really hate worms!:  Tôi thực sự ghét sâu!

4. I’m afraid of centipedes. They look scary.: Tôi sợ những con rết. Chúng trông thật đáng sợ.

 

 

Tổng hợp bởi: Homeclass.vn

 

Homeclass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam.

 

Tags: học từ vựng tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh, tên tiếng Anh của các loài động vật, từ vựng tiếng Anh qua chủ đề

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

CUỘC THI KỂ CHUYỆN VÀ HÙNG BIỆN TIẾNG ANH TUẦN 17-24/6
Cùng HomeClass học tiếng Anh qua bộ truyện Harry Potter
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: Tên gọi các động vật “sơ sinh”
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thói quen và sở thích Hobbies & Interests
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cùng HomeClass: các trò chơi giải trí tại công viên