Đăng ký học thử tiếng Anh online tại HomeClass










Học từ vựng tiếng Anh chủ đề năng lượng “energy”

Tiếng Anh luyện thi
24/08/2018
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề năng lượng “energy”

 

Việc sở hữu một vốn từ vựng nhất định về chủ đề năng lượng sẽ giúp bạn luôn đi trước và thể hiện được sự thành thạo trong giao tiếp tiếng Anh lĩnh vực khoa học và công nghệ. Hôm nay HomeClass sẽ giúp bạn “bỏ túi” những từ vựng chủ đề năng lượng thông dụng nhất nhé.   

 

Biodiesel: dầu diezen sinh học

All the government has to do is write a law saying that all diesels have to contain bio-diesel, and that in five years all cars have to be hybrids. (Tất cả những gì chính phủ cần làm là ra một đạo luật yêu cầu tất cả các loại dầu diezen đều phải chứa diezen sinh học, và trong 5 năm tới, tất cả xe ô tô đều phải thiết kế để chạy được bằng hai nguồn nhiên liệu)

 

Biofuel: năng lượng sinh học

In addition, the incentives for alternatives - such as hydro, solar, nuclear and - crucially biofuels - grow exponentially. (Thêm vào đó, việc hỗ trợ cho các loại năng lượng thay thế như nguyên liệu hydro, mặt trời, hạt nhân – đặc biệt là nguyên liệu sinh học – cũng cần tăng dần tương ứng)

 

Ethanol: ethanol

Hybrid cars powered by ethanol and petrol are now outselling traditional petrol-engined vehicles in the country. (Các loại ô tô chạy được bằng hai nhiên liệu ethanol và xăng hiện đang bán chạy hơn so với các loại phương tiện sử dụng năng lượng xăng truyền thống ở trong nước)

 

Fossil fuel: nguyên liệu hóa thạch

Natural gas is the cleanest burning fossil fuel, producing mostly just water vapor and carbon dioxide. (Khí đốt tự nhiên là nguồn nhiên liệu hóa thạch sạch nhất, chỉ tạo ra hơi nước và CO2)

 

Gasoline: xăng

The price of gasoline has risen sharply in recent years. (Giá của xăng đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)

 

Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

The problem is that we are increasing the greenhouse effect, and this is likely to change the earth's climate. (Vấn đề hiệu ứng nhà kính ngày càng tăng khiến cho khí hậu trái đất ngày càng thay đổi)

 

Nuclear power: năng lượng hạt nhân

The Chinese are claiming this is the biggest advance in nuclear power generation for 25 years. (Người Trung Quốc cho rằng đây là tiến bộ lớn nhất trong thế hệ năng lượng hạt nhân suốt 25 năm qua)

 

Solar power: năng lượng mặt trời

The project will be powered by wind, wave and solar power, with any excess energy used to power the town. (Dự án sẽ sử dụng nặng lượng gió, sóng và mặt trời với bất cứ nguồn năng lượng dư thừa nào được sử dụng để cấp năng lượng cho thành phố)

 

Wind farm: khu đất có các nhà máy năng lượng điện gió

She is happy for the Wellington Regional Council to own the wind farm. (Cô ấy rất mừng vì Wellington Regional Council có được một khu dành cho các nhà máy năng lượng điện gió hoạt động)

 

Wind power: năng lượng gió

Today, we purchase 30 percent of our energy from wind power. (Ngày nay, chúng ta mua 30% năng lượng của chúng ta từ nguồn năng lượng gió)

 

Alternative fuels: năng lượng thay thế

We also help companies to consider alternative fuels and look at minimising mileage. (Chúng ta cũng hỗ trợ các công ty cân nhắc các nguồn năng lượng thay thế và tìm cách hạn chế chi phí)

 

Atomic energy: năng lượng hạt nhân

The country has fiercely denied US allegations that it is using an ambitious atomic energy project as a cover to develop nuclear weapons. (Đất nước phủ nhận những luận điệu của Mỹ cho rằng mình đang sử dụng các dự án năng lựng nguyên tử tham vọng để ngụy trang cho việc phát triển vũ khí hạt nhân)

 

Sustainable energy: năng lượng bền vững

The government should promote the use of sustainable energy. (Chính phủ nên khuyến khích việc sử dụng các loại năng lượng bền vững)

 

Renewable energy: năng lượng tái tạo

By its very nature, the renewable-energy industry is one of the most innovative around. (Về bản chất, ngành công nghiệp năng lượng tái tạo là một trong những ngành đột phá nhất)

 

Reservoir: nguồn dự trữ

The universities constitute a reservoir of expert knowledge. (Các trường đại học tạo ra một khuồn tri thức chuyên môn)

 

Geothermal: địa nhiệt

Some 70 per cent of Iceland's energy needs are met from geothermal sources. (Khoảng 70% nhu cầu năng lượng của Iceland được đáp ứng từ những nguồn địa nhiệt.

 

Các bạn hãy nắm chắc những từ vựng chủ đề năng lượng thông dụng này nhé, chúng không chỉ hữu ích với bạn khi viết các bài luận mà còn giúp bạn phản ứng nhanh trong các bài thảo luận chủ đề liên quan tới năng lượng đấy.  HomeClass chúc các bạn thành công và có những bài học thú vị tại HomeClass.vn.

 

 

Tags: Học từ vựng, tiếng Anh, chủ đề, năng lượng, energy

Đăng ký học thử

Để nhận tư vấn lộ trình và đăng ký học thử vui lòng liên hệ
Tel: (84) 6290 6699
Hotline: 096 100 3856 - 091 678 3856


Bài viết liên quan

Những hiểu lầm về Học tiếng Anh online
Học tiếng Anh online 1 thầy 1 trò với giáo viên nước ngoài
Luyện thi IELTS Speaking: 6 bí quyết giúp bạn ghi điểm
Luyện thi IELTS: những điều bạn cần biết
Cách dịch giấy khai sinh sang tiếng Anh