10 cụm động từ đa nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

Tiếng Anh Trẻ em
20/04/2018
10 cụm động từ đa nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

Cụm động từ trong tiếng Anh thường hay khiến người học nhầm lẫn bởi vì chúng không chỉ gần giống nhau mà ngay cả mỗi cụm động từ cũng có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng trường hợp cụ thể. Vậy hãy cùng HomeClass tìm hiểu về nghĩa của 10 cụm động từ phổ biến sau đây.


1. Pass out

 

Phân phát, chia

The teacher passed out the tests to the students. (Giáo viên phát đề kiểm tra cho sinh viên)

 

Lả đi,  ngột ngạt, ngất

It was so hot in the classroom that I felt like I was going to pass out. (Phòng học nóng đến nỗi tôi cảm thấy ngột ngạt như muốn lả đi)

 

2. Bring up

 

Nuôi nấng, giáo dục

Her parents died when she was very young, so her grandparents brought her up. (Bố mẹ cô ấy qua đời khi cô ấy còn nhỏ, vì vậy bà của cô ấy đã nuôi nấng cô ấy)

 

Giới thiệu một chủ đề thảo luận, đưa ra một chủ đề

That’s a great idea. You should bring it up at tomorrow’s meeting. (Đó quả là một ý tưởng tuyệt vời. Bạn nên nêu ra vào buổi họp ngày mai)

 

 

3. Take out

 

Lấy ra khỏi đâu đó

He took his phone out of his pocket. (Anh ấy lấy điện thoại ra khỏi túi quần)

 

Mượn, vay

I took out ten library books. (Tôi mượn 10 cuốn sách từ thư viện)

 

Đưa ai đi đâu

John is taking my sister out to dinner on Friday. (John đưa em gái của anh ấy ra ngoài ăn tối vào thứ Sáu)

 

4. Take up

 

Chiếm không gian

There’s no room for a bookcase because the couch takes up too much space. (Không còn chỗ để đặt giá sách bởi chiếc trường kỷ đã choán hết không gian rồi)

 

Bắt đầu chơi một môn thể thao hay một sở thích

I’ve just taken up skiing – I’ve had two lessons so far. (Tôi vừa bắt đầu chơi trượt tuyết – tôi học được hai buổi)

 

5. Back up

 

Dự phòng, lưu dự phòng

You should back up your files so you won’t lose them if your computer crashes. (Bạn nên lưu dự phòng dữ liệu của bạn để khỏi mất khi máy tính gặp sự cố)

 

Quay đầu lại

He crashed his car into a tree while backing up. (Anh ấy đâm xe vào cái cây trong khi quay đầu)

 

Hỗ trợ, ủng hộ, làm thay

My coworkers backed me up when I complained that the boss was giving us too much work. (Đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi khi tôi than phiền bị sếp giao quá nhiều việc)

 

Tắc nghẽn

There’s a ton of traffic. The highway is backed up for miles. (Phương tiện động nghẹt. Quốc lộ tắc nghẽn hàng dặm)

 

6. Blow up

 

Phát nổ

The factory blew up due to a gas leak – three people were killed. (Nhà máy phát nổ do rò rỉ khí đốt – 3 người chết)

 

Nổi giận

The CEO blew up when he found out that his mistake had lost the company a billion dollars. (Giám đốc điều hành nổi giận khi ông ấy phát hiện ra lỗi của mình đã khiến công ty thiệt hại cả tỉ đô la)

 

7. Give away

 

Tặng cho ai đó, cho ai đó

If you haven’t worn a piece of clothing in more than a year, you should give it away. (Nếu bộ quần áo nào bạn không mặc trong hơn một năm, bạn nên tặng chúng cho ai đó)

 

Tiết lộ

I don’t want to give away the end of the movie; you’ll have to see it for yourself. (Tôi không muốn tiết lộ kết thúc của bộ phim; bạn sẽ phải tự xem thội)

 

8. Work out

 

Tập thể dục

I need to lose weight, so I’m going to work out at least three times a week. (Tôi cần giảm cân, vì vậy tôi sẽ tập thể dục ít nhất 3 lần một tuần)

 

Được giải quyết

There were a number of problems during the project, but everything worked out in the end. (Có một số vấn đề phát sinh trong suốt quá trình làm dự án, nhưng mọi thứ cuối cùng đều đã được giải quyết)

 

9. Make up

 

Bịa ra

I didn’t know the answer to the question, so I just made something up. (Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi này, vì vậy tôi đã bịa ra)

 

Làm lành

After not speaking to each other for a month, my daughter and her best friend finally made up. (Sau một tháng không nói chuyện với nhau, cháu gái tôi và bạn thân nhất của nó cuối cùng đã làm lành)

 

Đền bù, bù đắp

I bought my mother a nice gift to try to make up for missing her birthday party. (Tôi đã mua một món quà tặng mẹ tôi để bù đắp cho việc bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật của bà)

 

10. Pick up

 

Nhặt, dọn

I picked up the toys that my kids left all over the floor. (Tôi đã nhặt đồ chơi mà bọn trẻ để lại trên sàn)

 

Mua

I’ll be back in an hour. I need to pick up a few things at the store. (Tôi sẽ quay lại trong vòng 1 giờ. Tôi cần mua một vài thứ ở cửa hàng.)

 

Đón

Sure, I can give you a ride. The concert starts at 8, so I’ll pick you up around 7:15. (Được thôi, tôi có thể chở bạn đi. Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 8h, vì vậy tôi sẽ đón bạn khoảng 7:15)

 

Học

When we moved to Spain, my kids picked up Spanish within 3 months. (Khi chúng tôi chuyển tới Tây Ban Nha, bọn trẻ đã học tiếng Tây Ban Nha trong vòng 3 tháng)

 

Cải thiện, tăng

Sales are slow over the summer, but they usually pick up around September. (Doanh số sẽ giảm vào mùa hè nhưng thường tăng lại vào khoảng tháng 9)

 

Các bạn hãy nắm vững các nghĩa khác nhau và cách sử dụng 10 cụm động từ thông dụng trên nhé. Chúng sẽ giúp cho cách sử dụng tiếng Anh của bạn uyển chuyển và tự nhiên hơn đấy. Chúc các bạn thành công.

 

 

Tags: cụm động từ, tiếng Anh, thông dụng

Bài viết liên quan

TRẠI HÈ TIẾNG ANH HOMECLASS 2018 - HÀNH TRÌNH VỀ VỚI THIÊN NHIÊN
7 ngộ nhận về giao tiếp tiếng Anh thành thạo
Học tiếng Anh với những thành ngữ “vui tai”
Học tiếng Anh với từ vựng chủ đề Halloween
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời gian