Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc

Tiếng Anh luyện thi
14/03/2018
Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc

 

Bạn là người yêu thích âm nhạc và luôn muốn thể hiện hiểu biết âm nhạc của mình bằng tiếng Anh, vậy bạn đã trang bị cho mình đủ từ vựng để có thể sẵn sáng “bắn” mọi lúc mọi nơi chưa? Hãy cùng HomeClass học tiếng Anh thông qua các từ vựng chủ đề âm nhạc nhé.

 

Các thuật ngữ sử dụng trong âm nhạc

 

Harmony: hòa âm

Lyrics: lời bài hát

Melody: giai điệu

Tune: giai điệu, âm điệu

Note: nốt nhạc, phím đàn

Rhythm: nhịp điệu

Scale: thang âm, gam

Solo: bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn, bè diễn đơn, bài đơn ca

Duet: song ca, hai ca sỹ cùng biểu diễn

In tune: đúng điệu, đúng nhịp

Out of tune: lạc điệu, lệch tông

 

Các thể loại nhạc

 

Acoustic: là thể loại nhạc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng các nhạc cụ mộc hoặc cổ điển, trái ngược với việc sử dụng các nhạc cụ điện tử trong các bản nhạc hoặc ca khúc electro.

Alternative hip hop: là phong cách nhạc hip hop không mang tính đại chúng hay thị trường

Alternative rock: là thể loại nhạc rock xuất phát từ giới nhạc ngầm, không mang tính đại chúng

Ambient music: là thể loại nhạc điện tử nhấn mạnh vào tông (tone) và bầu không khí hơn vào cấu trúc âm nhạc truyền thống và "rhythm".

Art music: âm nhạc hàn lâm, nhạc nghệ thuật

Ballad: dòng nhạc trữ tình chậm

(The) blues: là dòng nhạc dân gian trên nền guitar của cộng đồng người Mỹ gốc Phi, là tiền thân sau này của các dòng nhạc R&B và rock

Breakdancing: là phong cách nhảy đường phố theo văn hóa  hip hop

Classical music: nhạc cổ điển

Contemporary R&B: R&B đương đại là thể loại nhạc R&B mới nhất kết hợp soul, pop và hip hop  

Country music: nhạc đồng quê là thể loại nhạc của Mỹ có nguồn gốc từ nhạc dân gian của người da trắng châu Âu

Country pop: là dòng nhạc pha trộn giữa nhạc pop và nhạc đồng quê  

Country rock: là dòng nhạc pha trộn giữa nhạc rock và nhạc đồng quê

Dance-pop: là một thể loại nhạc pop mang xu hướng của nhạc dance, phù hợp với mục đích khiêu vũ

Disco (also "discotheque"): Disco là một thể loại âm nhạc có chứa các yếu tố của funk, soul, pop, salsa và psychedelic, thịnh hành nhất vào giữa và cuối thập niên 1970 và được sử dụng chủ yếu tại các hộp đêm

EDM: nhạc nhảy điện tử

Folk music: nhạc dân gian

Funk: là một thể loại âm nhạc bắt nguồn từ giữa thập niên 1960 khi những nhạc sĩ người Mỹ gốc Phi sáng tạo ra một hình thực âm nhạc nhịp điệu và khiêu vũ được bằng cách pha trộn các dòng nhạc soul music, jazz, và rhythm and blues (R&B).

Hip hop: là thể loại nhạc trong đó các nghệ sĩ đọc rap trên âm thanh và  nhịp nền 

Jazz: nhạc Jazz

Pop music: nhạc Pop

Rap: nhạc Rap

Rock music: nhạc Rock

 

Các nhóm nhạc

 

Band: ban nhạc

Bass band: ban nhạc kèn đồng

Choir: đội hợp xướng

Concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc

Jazz band: ban nhạc jazz

Orchestra: dàn nhạc giao hưởng

 

Nhạc sỹ

 

Composer: nhà soạn nhạc

Musician: nhạc công

Performer: nghệ sỹ biểu diễn

Bassist or bass player: nhạc công chơi guitar bas

Cellist: nhạc công chơi vi-ô-lông-xen

Conductor: chỉ huy dàn nhạc

DJ: DJ

Drummer: nghệ sĩ chơi trống

Flautist: nghệ sĩ chơi sáo

Guitarist: nghệ sỹ chơi guitar

Keyboard player: nhạc công chơi keyboard

Organist: nhạc công chơi đàn organ

Pianist: nhạc công chơi đàn piano

Trumpeter: nhạc công chơi kèn trumpet

Singer: ca sỹ

Alto: giọng nữ cao

Soprano: giọng nữ trầm

Bass: giọng nam trầm

Tenor: giọng nam cao

Baritone: giọng nam trung

 

Bạn đã thấy vốn kiến thức âm nhạc bằng tiếng Anh của mình tăng lên chưa? Với lượng từ vựng và kiến thức về âm nhạc ở trên, HomeClass mong các bạn có thể tự tin "chém gió" các chủ đề liên quan tới âm nhạc bằng tiếng Anh. Chúc các bạn có những kiến thức bổ ích tại HomeClass.

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh 1 thầy 1 trò hàng đầu Việt Nam

 

Tags: Từ vựng, tiếng Anh, âm nhạc, chủ đề, HomeClass

Bài viết liên quan

5 bí quyết giúp bạn nâng cao điểm kỹ năng nghe trong bài thi IELTS
Nắm vững mẹo có giúp đạt điểm thi IELTS cao?
Ưu đãi khủng mừng Giáng sinh và chào Năm mới 2018
Từ vựng tiếng Anh chủ đề quảng cáo “Advertising”
Dạng luận Advantages và Disadvantages trong bài thi IELTS Writing