Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn

Tiếng Anh cho người đi làm
18/10/2017
Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn

Hẳn những bộ phận như “cửa”, “trần”, “sàn”, “hàng rào”, “bậc thềm”… đều rất đỗi quen thuộc trong mỗi ngôi nhà của chúng ta. Nhưng khi chúng được đặt vào các thành ngữ tiếng Anh thì nghĩa của chúng như thế nào nhỉ? Các bạn hãy lấy giấy bút ra để cùng HomeClass học tiếng Anh qua các thành ngữ từ những bộ phận xung quanh ngôi nhà nhé.

 

To bring down the house

Làm cho cả rạp vỗ tay nhiệt liệt

She is a rising star as a stand-up comedian, always able to bring down the house during each performance. (Cô ấy là ngôi sao hài kịch mới nổi, luôn làm cho cả rạp vỗ tay nhiệt liệt sau mỗi buổi trình diễn)

 

Down the drain

Đổ xuống sông, xuống biển

My father's company is now going down the drain because of the incompetent new CEO. (Công ty của cha tôi như đang đổ tiền xuống sông xuống biển vì thuê phải CEO không có năng lực)

 

To drive someone up the wall

Làm cho ai phát điên

If you play loud music late at night, you’ll drive your neighbors up the wall. (Nếu cậu chơi nhạc to vào đêm muộn, cậu sẽ làm hàng xóm của cậu phát điên)

 

To get one’s foot in the door

Có cơ hội làm điều gì đó có khả năng dẫn đến thành công trong tương lai, bắt đầu làm ở một công ty từ vị trí thấp nhất sau đó thăng tiến lên vị trí cao hơn ở cùng công ty

An internship might not sound very interesting, but it's a great way to get your foot in the door at this company. (Vị trí thực tập nghe có vẻ không hấp dẫn, nhưng đó cũng là cơ hội để có thể có một vị trí làm ở công ty này)

 

To hit home

Hoàn toàn thấu hiểu cùng với ấn tượng/ ảnh hưởng sâu sắc

I was never worried about my health, but when my brother died from a heart attack, it really hit home. Now I exercise every day and eat right. (Tôi chưa bao giờ lo lắng về sức khỏe của mình. Phải đến khi anh trai tôi qua đời vì nhàu máu cơ tim, tôi mới chợt tỉnh. Giờ tôi bắt đầu tập thể dục hàng ngày và ăn uống điều độ)

 

To hit the ceiling

Nổi giận, tức giận

Tom hit the ceiling when he realized his car had been stolen again. (Tom nổi giận khi phát hiện ra chiếc xe hơi của cậu lại bị ăn trộm)

 

On the fence

Không thể quyết định được

I’m on the fence about whether I should continue school or get a full-time job. (Tôi vẫn chưa thể quyết định được là nên tiếp tục đi học hay kiếm một công việc toàn thời gian)

 

On the house

Không phải trả tiền, miễn phí

All the drinks were on the house. (Tất cả đồ uống đều miễn phí)

 

On the shelf

Bỏ xó, bỏ đi, không còn có ích nữa

Some people feel on the shelf after they retire and no longer work. They don’t feel needed anymore. (Nhiều người cảm thấy không còn có ích nữa sau khi nghỉ hưu. Họ cảm thấy không còn được cần đến nữa)

 

To take steps

Bắt đầu làm điều gì, áp dụng các biện pháp để đạt được điều gì

They took steps to keep their plans secret. (Họ bắt đầu áp dụng các biện pháp để giữ bí mật kế hoạch của mình)

 

Under the table

Dấm dúi, phi pháp

It’s against the law to take money under the table to vote for someone. (Việc nhận hối lộ để bỏ phiếu cho một ai đó là vi phạm pháp luật)

 

Những thành ngữ này không quá khó để nhớ phải không các bạn? Các bạn hãy ghi nhớ và áp dụng thường xuyên để không quên nhé. Sử dụng các thành ngữ này sẽ giúp cho các bạn nghe có vẻ “bản ngữ” hơn đấy. Chúc các bạn có những kiến thức thú vị tại HomeClass.

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh 1 thầy 1 trò với giáo viên nước ngoài hàng đầu tại Việt Nam

Tags: Học tiếng Anh, thành ngữ, ngôi nhà, HomeClass

Bài viết liên quan

20 mẫu câu tiếng Anh mọi lễ tân khách sạn cần biết
Cách viết thư khiếu nại trong thư tín thương mại bằng tiếng Anh
22 thành ngữ tiếng Anh thông dụng ai cũng nên biết
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng
Học tiếng Anh qua các thành ngữ với từ “as”