Từ vựng tiếng Anh chủ đề lợi ích và tác hại của Internet

Tiếng Anh luyện thi
15/02/2017
Từ vựng tiếng Anh chủ đề lợi ích và tác hại của Internet

 
 
 
Chủ đề lợi ích và tác hại của internet vẫn luôn là một chủ đề thảo luận quen thuộc. Dù là bạn đang học tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh hùng biện hay tiếng Anh luyện thi, vấn đề này chưa bao giờ là cũ. Hãy cùng tham khảo các gợi ý từ vựng, diễn đạt hữu ích sau đây để giúp bạn “động não” nhanh hơn khi đối mặt với chủ đề này nhé!
 
 
 
Screen (n) màn hình
Tablet (n) máy tính bảng
Keyboard (n) bàn phím 
Hardware (n) phần cứng
Software (n) phần mềm
Database (n) cơ sở dữ liệu
Search engine  (n) công cụ tìm kiếm 
Website (n) trang web
Browser (n) trình duyệt
To go online: lên mạng
To surf the internet: lướt mạng
To access the internet: kết nối mạng
To spend time online: dành thời gian trên mạng 
Means of communication: phương tiện giao tiếp
 

Lợi ích của Internet:

 
Faster , cheaper and more convenient communication:  liên lạc nhanh chóng, rẻ và tiện lợi hơn
Faster international transactions: giao dịch quốc tế nhanh chóng hơn
To widen our knowledge: mở rộng tri thức
One of the widest sources of knowledge: một trong những nguồn kiến thức rộng nhất
To do research online: làm nghiên cứu, tìm hiểu qua mạng
To practice foreign languages: luyện ngoại ngữ
To chat with friends in other countries: trò chuyện với bạn bè ở nước ngoài
To keep in touch with family/friends: giữ liên lạc với gia đình/bạn bè
To make international friends: kết bạn quốc tế
 

Tác hại của Internet: 

 
Internet addiction: chứng nghiện mạng internet
To be addicted to (the internet/online games/social networks/the computer): bị nghiện thứ gì (mạng internet/game online/mạng xã hội/máy tính)
To waste time: lãng phí thời gian
To spend less time with family: dành ít thời gian hơn cho gia đình
To neglect their study: sao nhãng, bỏ bê việc học của ai
No face to face communication: không có giao tiếp trực diện
To reduce physical activities: giảm các hoạt động thể chất
Inactivity: sự kém hoạt động, ít vận động
Cyber bully: sự bắt nạt ảo, sự uy hiếp, hăm dọa qua mạng 
Cyber crimes: các hành vi phạm tội qua mạng
Spam: thông tin rác
Physical development: sự phát triển thể chất
Health-related problems: các vấn đề về sức khỏe (Ví dụ: obesity: béo phì)
Bad websites: các trang web xấu
Supervision of parents: sự giám sát của phụ huynh
 
 
Xem thêm
 
 
 
Website luyện nghe nói tiếng Anh hàng đầu Việt Nam

Tags: tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh hùng biện, tiếng Anh luyện thi, ảnh hưởng của internet, tác hại, lợi ích, internet, chủ đề, thảo luận

Bài viết liên quan

5 bí quyết giúp bạn nâng cao điểm kỹ năng nghe trong bài thi IELTS
Từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc
Nắm vững mẹo có giúp đạt điểm thi IELTS cao?
Ưu đãi khủng mừng Giáng sinh và chào Năm mới 2018
Từ vựng tiếng Anh chủ đề quảng cáo “Advertising”