Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng

Tiếng Anh cho người đi làm
23/11/2017
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng

 

Mỗi chúng ta ít nhiều đều đi ăn ở nhà hàng rồi. Vậy từ vựng tiếng Anh sử dụng trong môi trường nhà hàng có gì khác biệt? Hôm nay các bạn hãy cùng HomeClass “bỏ túi” những từ vựng tiếng Anh thông dụng khi đi ăn nhà hàng nhé.

 

Eat out: đi ăn ở nhà hàng

Let's eat out tonight. I'm tired. (Hôm nay đi ăn hàng nhé. Tôi mệt lắm!)

 

Alcoholic beverage: đồ uống có cồn (vodka, gin, baijiu, tequila, rum, whisky, brandy, soju …)

Some restaurants don't serve alcohol beverages. (Một số nhà hàng không phục vụ đồ uống có cồn)

 

Buffet: tiệc đứng, kiểu bữa ăn có nhiều món được bày sẵn và người ăn sẽ tự lựa chọn đồ để ăn, tự phục vụ

Dinner will be a cold buffet, not a sit-down meal. (Bữa tối sẽ là tiệc đứng, không phải là tiệc ngồi bàn)

 

Order out: gọi đồ đến một nơi khác (như về nhà, đến văn phòng hoặc một địa điểm nào đó) mà không phải ăn tại nhà hàng

We wanted to stay home, so we ordered out for pizza. (Chúng tôi muốn ở nhà, vì vậy chúng ta hãy gọi pizza về nhà nhé.)

 

Fresh ingredients: nguyên liệu tươi

A meal with fresh ingredients doesn't take long to prepare. (Một bữa ăn nấu bằng nguyên liệu tươi không tốn nhiều thời gian chuẩn bị)

 

Pre-cooked food: thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm nấu sẵn

Nowadays, precooked food is very common in markets because some people barely have time to cook. (Ngày nay thực phẩm chế biến sẵn khá phổ biến ngoài siêu thị bởi vì mọi người hầu như không còn thời gian để nấu nướng)

 

Booking: đặt chỗ trước tại nhà hàng

I would like to book a table for a party of five, please. (Tôi muốn đặt một bàn cho năm người)

 

Menu: thực đơn

Could I see the menu, please? (Làm ơn đưa tôi thực đơn)

 

Tip: tiền bo dành cho người phục vụ

He gave the waiter a generous tip. (Anh ấy bo hậu hĩnh cho người phục vụ)

 

Set menu: đặt món theo thực đơn cố định

Drinks menu: thực đơn đồ uống

Today’s specials: món đặc biệt của ngày (thường không có trong thực đơn chính và thay đổi theo ngày)

Cutlery: bộ đồ ăn (thường bao gồm dao, dĩa và thìa)

Napkin: khăn ăn

Starter: món khai vị

Main course: món chính

Side dish: món phụ

Dessert: món tráng miệng

Vegetarian option: món ăn chay dành cho cho người không ăn thịt và cá

Vegan option: món ăn chay dành cho người ăn chay trường, không ăn thịt, cá và các sản phẩm từ sữa

 

Như vậy các bạn đã nắm được những từ vựng thông dụng nhất về chủ đề nhà hàng rồi đấy. Tên các món ăn cụ thể trong thực đơn nhà hàng, HomeClass sẽ cùng các bạn tiếp tục khám phá trong những bài sau nhé. Chúc các bạn có những kiến thức bổ ích tại HomeClass.vn.

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh 1 thầy 1 trò hiệu quả hàng đầu Việt Nam

Tags: Học từ vựng tiếng Anh, chủ đề, nhà hàng, HomeClass

Bài viết liên quan

22 thành ngữ tiếng Anh thông dụng ai cũng nên biết
Học tiếng Anh qua các thành ngữ với từ “as”
Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời tiết
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết