Học tiếng Anh với những thành ngữ “vui tai”

Tiếng Anh Trẻ em
14/11/2017
Học tiếng Anh với những thành ngữ “vui tai”

 

 

Bạn đã từng nghe những thành ngữ vô cùng “vui tai” như wishy-washy, fuddy-duddy hay topsy-turvy chưa? Hôm nay chúng ta sẽ cùng HomeClass khám phá những thành ngữ vừa “độc” vừa “lạ” này nhé.

 

To dilly-dally

Lưỡng lự, do dự, la cà,

Don’t dilly-dally. Just get your bags and let’s go! (Còn do dự gì nữa. Cầm túi lên và đi thôi)

 

Fuddy-duddy

Cổ hủ, lạc hậu

Let aside your fuddy-duddy habits. (Hãy dẹp những thói quen hủ lậu của anh qua một bên đi!)

 

Hotshot

Người khéo ứng xử, khéo léo giỏi giang

Jane thinks that she’s a real hotshot driver, but she keeps getting tickets. (Jane nghĩ rằng cô ấy lái xe rất khéo nhưng cô ấy vẫn đi xe tuyến.)

 

Humdrum

Nhàm chán, buồn tẻ

We lead such a humdrum life. (Chúng tôi sống một cuộc sống nhàm chán.)

 

Hush-hush

Kín, bí mật

In the end he was forced to resign but it was all very hush-hush. (Cuối cùng ông ta bị buộc phải từ chức nhưng tất cả đều bí mật.)

 

Mumbo jumbo

Ngôn ngữ phức tạp, khó hiểu, nghi thức rắc rối, linh vật, vật thờ của các bộ lạc miền núi

Have  you tried to read and understand all that mumbo jumbo in the insurance policy? (Bạn đã cố đọc và hiểu tất cả những thứ rối rắm trong cái hợp đồng bảo hiểm đó chưa?)

 

Pitter-patter

Tiếng bước chân, tiếng vỗ nhanh nhẹ, tiếng rộn rã

I heard the pitter-patter of tiny feet. (Tôi nghe thấy những tiếng bước chân rộn rã của bọn trẻ con)

 

Tip-top

Đỉnh, đỉnh cao, tuyệt diệu, hạng nhất, hoàn hảo

I try and keep in tip-top shape by exercising every day. (Tôi cố gắng giữ thân hình hoàn hảo bằng cách tập thể dục hàng ngày)

 

Topsy-turvy

Làm đảo lộn, làm hỗn loạn, đảo ngược

I can never find anything in this room. Everything is so topsy-turvy. (Tôi không thể tìm thấy bất cứ cái gì trong cái nhà này. Mọi thứ đề hỗn độn.)

 

Wishy-washy

Nhạt, loãng, yếu ớt, mờ nhạt, không có chính kiến rõ ràng

My boss is very wishy-washy. He has trouble deciding who should do what, and he doesn’t give clear orders. (Sếp tôi là người không có chính kiến rõ ràng. Ông ấy không rõ ràng khi phân công công việc cho mọi người)

 

A wheeler-dealer

Con buôn giảo hoạt, người kinh doanh đủ thứ, người khéo lèo lái

Marvin is a big-time wheeler-dealer in real estate. He keeps buying and selling stores and hotels all over the contry. (Marvin là một nhà buôn bất động sản sành sỏi. Ông ấy liên tục mua đi bán lại các cửa hàng và khách sạn trên toàn quốc.)

 

Các bạn nhớ ôn đi ôn lại những thành ngữ nghe rất “vui tai” này và thường xuyên sử dụng nhé. Việc sử dụng thành ngữ khéo léo sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên như cách nói chuyện của người bản ngữ đấy. Chúc các bạn có những bài học thú vị với HomeClass.vn.

Tags: Học tiếng Anh, thành ngữ, HomeClass

Bài viết liên quan

7 ngộ nhận về giao tiếp tiếng Anh thành thạo
Học tiếng Anh với từ vựng chủ đề Halloween
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời gian
Phân biệt cách sử dụng Old,  Aged và Elderly trong tiếng Anh
Trại hè tiếng Anh HomeClass Hội An 2017 đợt 2 – những chuyện chưa kể