Học tiếng Anh với từ vựng chủ đề Halloween

Tiếng Anh Trẻ em
01/11/2017
Học tiếng Anh với từ vựng chủ đề Halloween

 

 

Hãy cẩn thận khi bạn ra đường vào đêm 31 tháng Mười vì bạn có thể gặp những người ăn mặc như những con ma rất đáng sợ. Đó là bởi 31 tháng Mười là Halloween, một lễ hội truyền thống được tổ chức vào đêm trước Lễ Các Thánh trong Kitô giáo Latinh. Đây là ngày bắt đầu Tuần Tam nhật Các Thánh – khoảng thời gian trong năm  dành để tưởng nhớ các vị thánh và những người đã chết. Hôm nay, chúng ta hãy cùng HomeClass khám phá những từ vựng về chủ đề Halloween nhé!

 

Những từ vựng Halloween cơ bản

 

1.      Halloween:  là một lễ hội có từ lâu đời. Từ Hallow có nguồn gốc từ “holy” và từ “een” tương tự như “evening”, nghĩa là đêm trước ngày Lễ Các Thánh. Trước đây, người ta thường hóa trang thành các nhân vật đáng sợ để dọa và đuổi các hồn ma. Ngày nay, các phục trang đó đã biến hóa thành những trang phục hiện đại, giúp hóa thân thành nhiều nhân vật khác nhau. Halloween hiện đại ngày nay đã rất khác, chủ yếu dành cho trẻ em. Nó không còn là một lễ hội mang tính trang nghiêm nữa, mà người ta hóa trang chủ yếu cho vui, tổ chức tiệc tùng, ăn kẹo và chơi các trò chơi.

 

2.      Trick-or-treating:  đây là một trong những hoạt động điển hình nhất của lễ hội Halloween, theo đó, trẻ em tham gia trò trick-or-treating sẽ mặc trang phục hóa trang, cùng đi đến các nhà hàng xóm. Đến mỗi căn nhà, chúng gõ cửa hoặc bấm chuông. Khi chủ nhà mở cửa, chúng sẽ đồng thanh: “Trick-or-treat!”. Chủ nhà thường sẽ cho bọn trẻ kẹo hoặc sô cô la.  

 

3.      Costume: trang phục hóa trang là những trang phục biến bạn trở thành một người khác. Ngày nay, trang phục Halloween có thể biến bạn thành bất cứ nhân vật nào bạn mong muốn.

 

4.      Decorations: trang trí là cách bạn bày trí các đồ vật để tạo ra ngày lễ. Đối với Halloween, người ta thường trang trí cho những bữa tiệc theo chủ đề Halloween hoặc trang trí bên ngoài ngôi nhà trông đáng sợ khi bọn trẻ đến thăm. Những đồ trang trí kinh dị thường là những mạng nhện, bộ xương, người chết, hay những đèn ma (quả bí ngô moi ruột và khắc hình mặt người và thắp đèn bên trong).

 

Những từ vựng mô tả Halloween

 

1.      Scary: rùng rợn, đáng sợ

2.      Afraid: hoảng sợ, sợ hãi

3.      Frightened: khiếp đảm, hoảng sợ

4.      Spooky: như ma quỷ, sợ hãi

5.      Creepy: rung mình, sởn gai ốc

6.      Freaky: quái đản, kỳ cục

7.      Eerie: sợ sệt, kỳ lạ

8.      Silly: ngớ ngẩn, ngu ngốc

 

Những biểu tượng Halloween

 

1.      Jack-o’-lanterns: đèn ma làm bằng quả bí ngô moi ruột và khắc hình mặt người và đặt đèn bên trong

2.      Haunted houses: những ngôi nhà có ma

3.      Scarecrows: hình nộm ăn mặc rách rưới tả tơi

4.      Black cat: mèo đen

5.      Spider: nhện

6.      Candy: kẹo

7.      Graveyard: nghĩa địa

8.      Tombstones: bia mộ

 

Những nhân vật đáng sợ khi hóa trang Halloween

 

1.      Monster: yêu quái

2.      Ghost: ma

3.      Witch: mụ phù thủy

4.      Wizard: thầy phù thủy

5.      Zombie: thây ma sống lại nhờ phù phép

6.      Mummy: xác ướp

7.      Vampire: ma cà rồng

8.      Skeleton: bộ xương

9.      Werewolf: ma sói

10.    Death/The Grim Reaper: người chết

11.    Devil/Demon: ma quỷ

 

Mặc dù có nguồn gốc để tưởng nhớ các vị thánh và những người đã chết nhưng ngày nay người ta tổ chức Halloween chủ yếu cho vui và để tham gia các buổi tiệc hóa trang. Giờ thì bạn đã có thêm vốn từ vựng giúp bạn có thể hiểu và thảo luận về chủ đề Halloween rồi đó. HomeClass chúc bạn có một Halloween vui vẻ.

 

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò hàng đầu Việt Nam

Tags: Học tiếng Anh, từ vựng, chủ đề, Halloween

Bài viết liên quan

7 ngộ nhận về giao tiếp tiếng Anh thành thạo
Học tiếng Anh với những thành ngữ “vui tai”
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời gian
Phân biệt cách sử dụng Old,  Aged và Elderly trong tiếng Anh
Trại hè tiếng Anh HomeClass Hội An 2017 đợt 2 – những chuyện chưa kể