Học tiếng Anh qua các thành ngữ với từ “as”

Tiếng Anh cho người đi làm
27/10/2017
Học tiếng Anh qua các thành ngữ với từ “as”

 

 

Nếu như trong tiếng Việt, chúng ta thường quen thuộc với các thành ngữ như “đều như vắt chanh”, “rõ như ban ngày” hay “khóc như mưa” thì tiếng Anh cũng có những thành ngữ ví von tương tự đấy các bạn ạ. Hôm nay chúng ta hãy làm quen với các thành ngữ tiếng Anh so sánh với từ “as” nhé.

 

As busy as a bee

Hết sức bận, bận như ong

He’s as busy as a bee, quite often attending meetings and organizing events. (Anh ấy siêu bận, thường xuyên phải họp và tổ chức các sự kiện)

 

As fit as a fiddle

Rất khỏe, khỏe như vâm

My grandmother's 89, but she's as fit as a fiddle. (Bà tôi 89 tuổi nhưng vẫn rất khỏe)

 

As good as gold

Có đạo đức tốt, có giáo dục, tốt bụng

Baby-sitting for my little nephew Elrod was no trouble at all. In fact, he was as good as gold. (Việc trông nom cháu trai nhỏ của tôi Elrod không gặp khó khăn gì. Thực tế, cậu bé rất ngoan.)

 

As happy as a lark

Vô cùng hài lòng, sung sướng

I've been happy as a lark ever since we moved to the countryside. (Tôi cảm thấy vô cùng hài lòng kể từ khi chuyển về quê ở)

 

As hard as nails

Không có cảm xúc hay cảm thông với người khác, lạnh như tiền, cứng như đanh

The teacher is as hard as nails. He’s strict and accepts no excuses from students who do not do their work. (Thầy giáo rất rắn. Ông nghiêm khắc và không chấp nhận bất cứ lý do gì khi học sinh không hoàn thành bài tập)

 

As hungry as a bear

Cực kỳ đói bụng

He's always as hungry as a bear after soccer practice. (Cậu bé thường đói loạn lên sau khi tập bóng)

 

As plain as day

Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu, rõ như ban ngày

It's plain as day that they like each other— they've been flirting all evening! (Rõ ràng là họ thích nhau – Họ đang tán tỉnh nhau mỗi tối!)

 

As regular as clockwork

Thường xuyên, luôn đúng vào một thời điểm nào đó, đúng giờ

He calls me every day at ten, as regular as clockwork. (Anh ấy gọi điện thoại cho tôi 10h sáng hàng ngày, chuẩn như đồng hồ chạy)

 

As sick as a dog

Đau ốm, bệnh hoạn, ốm yếu

 I had to go to the doctor on Monday because I was as sick as a dog all weekend. (Tôi phải đi khám bác sĩ vào thứ Hai vì tôi mệt cả tuần qua rồi)

 

As stubborn as a mule

Cứng đầu cứng cổ, ương bướng

My toddler is as stubborn as a mule and has a tantrum every night at bedtime because he doesn't want to stop playing. (Bé nhà tôi rất ương bướng, thường ăn vạ mỗi tối trước giờ đi ngủ vì không muốn dừng chơi)

 

As weak as a kitten

Yếu ớt, không được khỏe, như con mèo hen, mong manh dễ vỡ

After that bout with flu she was weak as a kitten. (Sau trận cúm, cô ấy vô cùng yếu ớt)

 

Những thành ngữ tiếng Anh với từ "as" cũng khá thú vị phải không các bạn? Chúc các bạn có được những kiến thức bổ ích từ HomeClass. Các bạn hãy vận dụng chúng thường xuyên nhé.

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò hàng đầu Việt Nam

 

Tags: Học tiếng Anh, thành ngữ, từ "as", HomeClass

Bài viết liên quan

22 thành ngữ tiếng Anh thông dụng ai cũng nên biết
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng
Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời tiết
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết