Từ vựng tiếng Anh chủ đề quảng cáo

Tiếng Anh luyện thi
25/09/2017
Từ vựng tiếng Anh chủ đề quảng cáo

 

 

Với chủ đề quảng cáo, tiếng Anh sử dụng khá nhiều thuật ngữ chuyên môn mà chỉ người hoạt động trong lĩnh vực mới thông thạo và thực sự hiểu hết ý nghĩa của chúng. Tuy nhiên, HomeClass sẽ giúp bạn lên danh sách những thuật ngữ và từ vựng thường xuyên được sử dụng nhất nhé. Bạn hãy chuẩn bị giấy bút để cùng học tiếng Anh với HomeClass nào.

 

Advertisement: quảng cáo

She scanned the property advertisements in the paper. (Cô ấy đọc lướt các mục quảng cáo bất động sản trên tờ báo)

 

Advertising agency: công ty quảng cáo

He is the creative director at the American-owned advertising agency that will be producing all the poster, leaflet, and television work. (Anh ấy là Giám đốc Sáng tạo của một Công ty Quảng cáo của Mỹ chuyên sản xuất các áp phích, tờ rơi và quảng cáo truyền hình)

 

AIDA: viết tắt của Attention (chú ý), Interest (quan tâm), Design (mong muốn), Action (hành động), 4 bước quan trọng trong quảng cáo

The final step in the AIDA marketing model is getting the user to take action. (Bước cuối cùng của mô hình marketing AIDA là khiến cho người sử dụng phải hành động mua sản phẩm.)

 

Billboard: bảng quảng cáo ngoài trời

Costly advertising on websites has been withdrawn and money spent on billboards and radio advertisements instead. (Hình thức quảng cáo đắt đỏ trên website đã được rút lại và tiền được dành để quảng cáo pano ngoài trời và trên sóng phát thanh.)

 

Circulation: tổng số phát hành của một tạp chí trong một thời gian cụ thể

The newspaper's circulation has dropped dramatically. (Số lượng phát hành của báo giấy giảm đột ngột)

 

Commercial: quảng cáo

During a recent trip to California I found myself watching a television commercial about cars. (Trong chuyến đi gần đây tới California, tôi đã xem được một chương trình quảng cáo truyền hình về ô tô.)

 

Double-page spread: quảng cáo in tràn 2 trang

We put the design in one double page spread and make it look more beautiful. (Chúng tôi đặt thiết kế tràn 2 trang và chỉnh trang cho nó đẹp hơn.)

 

Eye-catching: bắt mắt, ấn tượng

It is an eye-catching poster. (Đó là một tấm áp phích quảng cáo ấn tượng)

 

Features: đặc điểm của sản phẩm

Our latest model of phone has several new features. (Mẫu điện thoại mới nhất của chúng tôi có một vài tính năng mới.)

 

Hoarding: pano để quảng cáo

These messages would also be displayed on hoardings in Delhi and Mumbai. (Những thông điệp này cũng xuất hiện trên tấm pano quảng cáo ở Delhi và Mumbai.)

 

Poster: áp phích quảng cáo

The posters were peeling away from the damp walls. (Những áp phích quảng cáo đã được gỡ khỏi bức tường ẩm mốc.)

 

Prime time: giờ vàng

The interview will be broadcast during prime time. (Cuộc phỏng vấn sẽ được phát vào khung giờ vàng.)

 

Promote: quảng cáo bán hàng

Advertising companies always have to think up new ways to promote products. (Các công ty quảng cáo luôn phải nghĩ ra những cách mới để quảng bá sản phẩm.)

 

Slot: một khung thời gian cụ thể để phát quảng cáo theo lịch

I booked a prime time slot for our TV commercial. (Tôi đặt quảng cáo của chúng ta phát vào khung giờ vàng)

 

Target audience: khách hàng mục tiêu

His stated target audience is children. (Đối tượng khách hàng mục tiêu của anh ấy là trẻ em)

 

Product placement: khuếch trương quảng cáo sản phẩm trên truyền hình

We don't really do traditional advertising, and we don't have to pay for product placement. (Chúng tôi không thực sự làm quảng cáo truyền thống, và chúng tôi không phải chi trả cho quảng cáo phát trên truyền hình)

 

Jingle: giai điệu đơn giản, hấp dẫn, lôi cuốn, dễ nhớ, lặp đi lặp lại được sử dụng để quảng cáo cho sản phẩm

He makes up advertising jingles. (Anh ấy sáng tác nhạc quảng cáo)

 

Celebrity endorsement: đại sứ thương hiệu, bảo trợ thương hiệu

Is celebrity endorsement always beneficial to the brand? (Liệu dùng người nổi tiếng làm đại sứ thương hiệu có luôn đem lại lợi ích cho thương hiệu đó?)

 

Brand awareness: nhận thức thương hiệu

The right name, moreover, creates brand awareness and controls a consumer's perceptions. (Sử dụng tên sản phẩm phù hợp không chỉ giúp tăng nhận thức về thương hiệu mà con kiểm soát được nhận thức của người tiêu dùng.)

 

Brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu

This type of promoting also encourages brand loyalty. (Hình thức quảng cáo này còn giúp tăng mức độ trung thành thương hiệu.)

 

To launch a product: ra mắt một sản phẩm

Our marketing people have come up with a great idea for the launch of the new model. (Bộ phận Marketing của chúng tôi đã lên được ý tưởng cho lễ ra mắt sản phẩm mới)

 

To go viral: lan truyền

The video went viral and was seen by millions. (Đoạn video đã lan truyền nhanh chóng và được hàng triệu người xem)

 

Commercial break: thời gian nghỉ giữa chương trình dành cho quảng cáo

Many people stop watching TV for the duration of the commercial breaks. (Nhiều người ngừng xem truyền hình trong khoảng thời gian dành cho quảng cáo.

 

Đây là những từ vựng và thuật ngữ cơ bản thông dụng trong lĩnh vực quảng cáo. Các bạn hãy ghi nhớ chúng để chúng ta sẽ có những từ vựng nâng cao và chuyên sâu hơn lần sau nhé. Chúc các bạn có những kiến thức thú vị tại HomeClass.

 

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh 1 thầy 1 trò hàng đầu Việt Nam

Tags: Từ vựng, tiếng Anh, học tiếng Anh, chủ đề, quảng cáo

Bài viết liên quan

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Facebook
Từ vựng và các cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề “telephone”
HomeClass tuyển nhân viên CSKH ca tối
Những giới từ tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn (P2)