Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời gian

Tiếng Anh Trẻ em
08/09/2017
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời gian

 

 

Những thành ngữ được tạo nên từ các danh từ chỉ thời gian được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Bạn hãy cùng HomeClass tổng hợp lại những thành ngữ này và cách sử dụng chúng để cùng học tiếng Anh nhé.

 

The big time

Đỉnh cao của sự thành đạt, đỉnh cao sự nghiệp

Though she'd been acting for years, it was her role in last summer's blockbuster that turned her into a big-time star. (Dù cô ấy đã đóng phim trong nhiều năm, nhưng phải đến vai diễn trong bộ phim bom tấn mùa hè năm ngoái mới giúp cô lên đỉnh cao của sự nghiệp diễn viên)

 

To call it a day

Quyết định ngừng  làm việc gì đó trong một khoảng thời gian, tạm nghỉ

This package is the last one. Once we get this shipped, we can call it a day. (Đây là kiện hàng cuối cùng. Sau khi giao xong kiện hàng này, chúng tôi sẽ tạm nghỉ một thời gian)

 

For the time being

Hiện tại, tạm thời

We have no extra money. So for the time being, we can’t move to a nicer apartment. (Chúng ta không có nhiều tiền hơn. Vì vậy, tạm thời chúng ta không thể chuyển đến một căn hộ đẹp hơn)

 

High time

Đã đến lúc để làm gì

It’s high time you got that bad knee looked at by a doctor! (Đã đến lúc cậu phải đi khám cái đầu gối đau của cậu đi thôi)

 

In no time

Rất nhanh, một cách nhanh chóng, ngay lập tức

I pulled my blanket around me and in no time was fast asleep. (Tôi kéo chăn kín mình và nhanh chóng thiếp đi)

 

In the nick of time

Vừa đúng lúc, vào phút cuối

The vase was just about to fall off the sink, but she grabbed it in the nick of time, so it didn’t break. (Chiếc bình suýt rơi khỏi bồn rửa, nhưng cô ấy đã kịp thời chộp được nên nó đã không bị vỡ)

 

To kill time

Giết thì giờ, tiêu khiển, làm việc gì đó để tiêu thì giờ

My friend was late, so I killed time window-shopping. (Bạn tôi đến muộn nên tôi đã giết thời giờ bằng việc đi ngó nghiêng các cửa hàng)

 

To make time

 Dành thời gian

In a relationship you have to make time for each other. (Trong một mối quan hệ, các bạn phải dành thời gian cho nhau)

 

On the spur of the moment

do sự thôi thúc của tình thế, quyết định tức thời, bất ngờ

They didn’t plan to go away for the weekend. They decided to go to the mountains on the spur of the moment. (Họ không dự định đi chơi xa vào cuối tuần. Họ tức thời quyết định đi đến vùng núi.)

 

To take one’s time

Cứ từ từ mà làm, không vội vàng

Take your time if you're planning a big job. (Nếu cậu đang lên kế hoạch cho một công việc quan trọng, cứ từ từ mà làm)

 

The time is right

 Vừa lúc, đúng lúc, đúng thời điểm

The time is right to invest in a house because real estate prices are low now. (Giờ là thời điểm hợp lý để mua nhà bởi vì giá bất động sản đang thấp)

 

Những thành ngữ từ các danh từ chỉ thời gian khá là dễ nhớ phải không các bạn. Các bạn hãy ghi nhớ và sử dụng thường xuyên để không quên nhé. Chúc các bạn có những kiến thức hữu ích tại HomeClass.vn.

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến một thầy một trò hàng đầu Việt Nam

Tags: Học tiếng Anh, thành ngữ, thời gian

Bài viết liên quan

Phân biệt cách sử dụng Old,  Aged và Elderly trong tiếng Anh
Trại hè tiếng Anh HomeClass Hội An 2017 đợt 2 – những chuyện chưa kể
CHƯƠNG TRÌNH  TRẠI HÈ TIẾNG ANH HOMECLASS  HỘI AN 2017 ĐỢT 4
Nhật ký trại hè tiếng Anh HomeClass 2017 - You only live once
Nhật ký trại hè tiếng Anh HomeClass 2017 - Đội gìn giữ hòa bình Osass