Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết

Tiếng Anh cho người đi làm
03/08/2017
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết

 

Người nước ngoài thường hay nói chuyện về thời tiết, chính bởi vậy, để có thể tự tin giao tiếp với người nước ngoài, các bạn hãy trang bị cho mình chút vốn từ vựng và cách diễn đạt chủ đề thời tiết nhé. Hôm nay, HomeClass sẽ giúp bạn điều này. Hãy mang giấy bút ra để chúng ta cùng học tiếng Anh nào.

 

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

 

Blizzard: bão tuyết

The airplane couldn't take-off because of the blizzard. (Máy bay không thể cất cánh vì bão tuyết)

 

Breeze: làn gió nhẹ

Don't bother with a hat. There is always a breeze near the ocean. (Đừng bận tâm đến mũ. Gần biển luôn có những cơn gió nhẹ)

 

Drizzling: mưa phùn

I think I'll take the dog for a walk. It's only drizzling now. (Tôi nghĩ là tôi sẽ đưa chó đi dạo. Trời chỉ mưa lất phất thôi mà)

 

Drought: hạn hán,  khô hạn

This year severe drought has ruined the crops. (Năm nay, hạn hán đã phá hủy hết mùa màng)

 

Flurry: mưa tuyết, trận mưa tuyết bất chợt

There are a few flurries but the snow isn't sticking to the roads. (Có một vài trận mưa tuyết nhưng tuyết không phủ lên đường đi)

 

Hurricane: bão, cuồng phong

Half of the buildings on the island were flattened by the hurricane. (Một nửa số các tòa nhà trên đảo bị cơn bão san phẳng)

 

Hail: Mưa đá

There was so much hail that some of the trailer homes were destroyed. (Mưa đá nhiều đến nỗi nhiều ngôi nhà di động bị phá hủy)

 

Shower: mưa rào

They've been calling for showers all week, but so far it's been dry. (Họ đã cầu trời mưa cả tuần nay rồi, nhưng đến thời điểm này trời vẫn khô).

 

Smog: sương khói, khói lẫn sương

Smog is a major problem in Athens. (Sương khói là vấn đề lớn ở Athens)

 

Snowstorm: bão tuyết

All of the schools were closed because of the snowstorm. (Tất cả các trường học đã đóng cửa bởi bão tuyết)

 

Thunderstorm: bão có kèm sấm và mưa to

Let's close all of the windows. It looks like a thunder storm is coming. (Hãy đóng tất cả cửa sổ vào. Trời như sắp có giông bão và sấm chớp)

 

Tornado: lốc xoáy

The tornado picked up everything in its path, including animals and cars. (Cơn lốc xoáy đã cuốn theo mọi thứ mà nó gặp trên đường, bao gồm cả động vật và ô tô)

 

Wind/ windy: gió

 It's too windy to play golf today. (Trời hôm nay quá gió để đánh golf)

 

Chilly: lạnh

I felt a bit chilly so I put on a jacket. (Tôi cảm thấy hơi lạnh nên tôi mặc áo khoác vào)

 

Clear: trong, không có mây

On a clear night you can see a lot of stars. (Vào một đêm trong veo, bạn có thể nhìn thấy rất nhiều vì sao)

 

Cloudy: nhiều mây

It may look cloudy in the morning, but the sun always comes out by afternoon. (Trời có thể nhiều mây vào buổi sáng, nhưng mặt trời luôn xuất hiện vào buổi chiều)

 

Cool: mát mẻ

The days were boiling hot, but the nights were cool and comfortable for sleeping. (Những ngày này trời nóng như đổ lửa, nhưng ban đêm trời lại mát và dễ chịu với giấc ngủ)

 

Foggy: sương mù

The fog is expected to have cleared away by midday. (Người ta nói rằng đến giữa ngày sương sẽ tan hết)

 

Frost: sương, sương giá

Some flowers are so strong they can withstand frost. (Một vài loài hoa khỏe đến nỗi chúng có thể chống chịu sương giá)

 

Humidity: ẩm ướt
I don't like the humidity of this climate. (Tôi không thích độ ẩm của kiểu thời tiết này )

 

Icy: đóng băng

The roads are icy so please avoid driving down any hills. (Đường đang đóng băng nên mọi người hãy tránh lái xe xuống đồi)

 

Lightning: chớp, sét

The outdoor pool always closes when the lifeguards think lightning is coming. (Bể bơi ngoài trời luôn đóng cửa khi các nhân viên cứu h ộ nghĩ là sắp có sấm chớp)

 

Mild: êm dịu, ôn hòa

We've had a mild winter this year. (Năm nay chúng ta đã có một mùa đông dễ chịu).

 

Rainbow: cầu vồng

The sun came out and we saw a rainbow. (Mặt trời xuất hiện và chúng tôi đã nhìn thấy cầu vồng)

 

Sunshine: ánh nắng

The children were out playing in the sunshine. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời nắng)

 

Forecast: dự báo

The weather forecast said it was going to rain later today. (Theo dự báo thời tiết thì trời sẽ mưa vào chiều muộn hôm nay)

 

 

Cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết

 

 

Raining cats and dogs: mưa như trút nước

They cancelled the football game because it was raining cats and dogs. (Họ đã hủy trận đấu bóng vì trời mưa như trút nước)

Boiling hot: nóng như đổ lửa

It was boiling hot, so we all jumped into the lake. (Trời nóng như đổ lửa, vì vậy tất cả chúng tôi đều nhảy xuồng hồ)

Below freezing: lạnh âm độ

It's supposed to go below freezing before the weekend. (Thời tiết sẽ lạnh dưới 0 độ trước cuối tuần)

 

 

Các bạn hãy ghi nhớ những từ vựng và cách diễn đạt này nhé. Chúng sẽ rất hữu ích để các bạn tham gia các hội thoại tiếng Anh về thời tiết đấy. Chúc các bạn có những thông tin hữu ích tại HomeClass.vn.

 

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò với giáo viên nước ngoài

Tags: Từ vựng, cách diễn đạt, tiếng Anh, chủ đề, thời tiết

Bài viết liên quan

Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời tiết
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề du lịch
Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Planning a party”
Học tiếng Anh với các thành ngữ từ danh từ chỉ trang phục