Từ vựng và các cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề “telephone”

Tiếng Anh luyện thi
25/07/2017
Từ vựng và các cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề “telephone”

 

Hàng ngày chúng ta đều sử dụng điện thoại và ít nhiều thực hiện các tính năng hoặc dịch vụ liên quan đến điện thoại. Nhưng những từ vựng liên quan đến chủ đề này cũng như các cách diễn đạt trong văn nói không phải ai cũng nắm được hết. Các bạn hãy cùng HomeClass học tiếng Anh qua các từ vựng và cách diễn đạt chủ đề này nhé.

 

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ ĐIỆN THOẠI

 

Handset: máy cầm tay

Service plan: gói cước

Service provider:  nhà mạng

Coverage: vùng phủ sóng

Pre-paid: thuê bao trả trước

Reception: sóng điện thoại, tín hiệu

Text message: tin nhắn

SIM card: thẻ SIM

Mobile Internet: internet sử dụng trên điện thoại

Monthly contract: thuê bao tháng

A top-up voucher: thẻ nạp tiền

Top up: nạp tiền điện thoại

Smartphone: điện thoại thông minh

 

CÁC CÁCH DIỄN ĐẠT  THÔNG DỤNG

 

To ring:  (chuông điện thoại) reo

 Listen! The phone is ringing. (Nghe kìa! Chuông điện thoại đang reo.)

To pick up the telephone: gọi điện thoại

If you need me, you just have to pick up the phone. (Bất cứ khi nào bạn cần tôi, bạn hãy gọi điện thoại cho tôi nhé.)

To answer the telephone: nhận cuộc gọi

There is nobody to answer the phone.(Không có ai nhận cuộc gọi cả.)

Leave a message: để lại tin nhắn

Bill: Can I talk to Fred? (Tôi có thể nói chuyện với Fred được không?

Mary: He's not here. (Cậu ấy không ở đây.)

Bill: Could I leave a message? (Tôi có thể để lại tin nhắn cho cậu ấy không?)

Mary: Sure, I can leave a message for him. (Được thôi, tôi sẽ nhắn lại với câu ấy)

To call back: gọi lại

She said she'd call back later to confirm the information.(Cô ấy nói cô ấy sẽ gọi lại để xác nhận thông tin.)

To return a call:  gọi lại

I left him a message to return my call. (Tôi đã nhắn anh ấy gọi lại cho tôi.)

To dial the number: bấm số điện thoại

When you want to make a phone call, you start by dialing the number. (Khi bạn muốn gọi điện thoại, bạn sẽ bắt đầu bằng việc bấm số.)

Busy signal: tín hiệu bận

When you call your friend, but she’s already on the phone with someone else, you’ll hear a busy signal. (Khi bạn gọi điện thoại cho một người bạn, nếu cô ấy đang nói chuyện điện thoại với người khác, bạn sẽ nghe thấy tín hiệu bận ở đầu bên kia.)

Hold on: giữ máy

Hold on. I will call her. (Hãy giữ máy. Tôi sẽ gọi cô ấy.)

To hang up: gác máy

Let me speak to Melanie before you hang up. (Cho tôi nói chuyện với Melanie trước khi cậu gác máy.)

 

Những từ vựng và cấu trúc tiếng Anh chủ đề điện thoại cũng không quá khó nhớ phải không bạn. Bạn hãy sử dụng thường xuyên mỗi ngày để không quên nhé. Chúc bạn có những kiến thức thú vị tại HomeClass.vn.

 

 

 

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò với giáo viên nước ngoài

Tags: Từ vựng, tiếng Anh, cách diễn đạt, điện thoại, telephone

Bài viết liên quan

Từ vựng tiếng Anh chủ đề quảng cáo
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Facebook
HomeClass tuyển nhân viên CSKH ca tối
Những giới từ tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn (P2)