Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Planning a party”

Tiếng Anh cho người đi làm
21/07/2017
Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Planning a party”

 

Bạn đang lên kến hoạch tổ chức một bữa tiệc bằng tiếng Anh. Nhưng những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề “planning a party” bỗng dưng chạy đi đâu hết. HomeClass giúp bạn hệ thống lại những từ vựng sử dụng trong chủ đề này nhé. Nào, bạn hãy lấy giấy bút ra, chúng ta cùng bắt đầu học tiếng Anh nào

 

1. Tên những bữa tiệc thường được tổ chức

 

After party: tiệc kết thúc sự kiện, một bữa tiệc được tổ chức sau khi kết thúc một sự kiện, như một buổi hòa nhạc hay một buổi trình diễn

Baby shower: tiệc mừng em bé sắp chào đời, bữa tiệc được tổ chức cho người mẹ chuẩn bị sinh em bé, theo đó những vị khách mời tham dự bữa tiệc sẽ tặng quà cho em bé

Barbecue party: tiệc nướng ngoài trời,  bữa tiệc được tổ chức ngoài trời, mọi người sẽ tự nướng đồ và ăn đồ nướng

Birthday party: tiệc sinh nhật, bữa tiệc được tổ chức để kỳ niệm sinh nhật của một ai đó

Booze-up: tiệc rượu mạnh, bữa tiệc mà mọi người tham gia được uống rất nhiều rượu mạnh

Christmas party: tiệc Giáng sinh, bữa tiệc được tổ chức vào dịp Noel

Clambake: tiệc bãi biển, một bữa tiệc được tổ chức ngoài bãi biển và ăn hải sản

Cocktail party: tiệc Cocktail, là loại tiệc đứng được tổ chức trước buổi tiệc chính hoặc là tiệc chính trong các buổi giao lưu. Tiệc sử dụng thức ăn nhẹ, nước trái cây, có sử dụng rượu pha, phối nhiều loại.

Dinner party: liên hoan buổi tối do một nhóm người cùng tụ họp và ăn tối

Fancy dress party: tiệc hóa trang, là bữa tiệc mà tất cả mọi người tham dự đều mặc trang phục để hóa trang thành những người hoặc nhân vật nổi tiếng

Farewell party: tiệc chia tay, là bữa tiệc được tổ chức để chia tay một ai đó chuẩn bị chuyển khỏi một nơi nào đó sau khi đã ở một thời gian

Garden party: tiệc sân vườn, là một bữa tiệc trang trọng được tổ chức trong một khu vườn lớn, thường được tổ chức vào buổi chiều

Graduation party: tiệc tốt nghiệp, là bữa tiệc được tổ chức mừng lễ tốt nghiệp

Halloween party: tiệc Halloween, là bữa tiệc được tổ chức vào đêm Halloween 31 tháng 10

Housewarming: tiệc nhà mới, là bữa tiệc được tổ chức khi bạn dọn đến một ngôi nhà mới

New Year party: tiệc năm mới, là bữa tiệc được tổ chức chào mừng năm mới, bắt đầu vào ngày 31/12 năm trước và kết thúc vào ngày 1/1 của năm sau.

Wedding party: tiệc đám cưới, là bữa tiệc được tổ chức sau lễ cưới

Bridal shower: tiệc chia tay độc thân của cô dâu, là bữa tiệc dành cho cô gái chuẩn bị cưới chồng tổ chức và cô gái sẽ nhận được quà từ khách mời

Bachelor party: tiệc chia tay độc thân của chú rể, là bữa tiệc mà người con trai tổ chức với những người bạn trai của mình vào đêm trước lễ cưới (sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, tiếng Anh Anh dùng stag night)
Welcome party: tiệc chào mừng, là bữa tiệc để chào mừng một người mới đến như một thành viên mới của công ty hay một câu lạc bộ

Sip and see party: tiệc mừng em bé chào đời, là bữa tiệc mà những người mới trở thành bố mẹ tổ chức để mời bạn bè và người thân đến thăm em bé mới chào đời

Slumber party: là một bữa tiệc vui chơi thường bắt đầu vào buổi tối và kéo dài đến sáng hôm sau, nhân dịp sinh nhật hoặc một dịp vui nào đó, và trẻ con được ngủ qua đêm ở nhà bạn tổ chức tiệc.
Pool party: tiệc bể bơi, một bữa tiệc được tổ chưc ở bể bơi

 

2. Những vật dụng cần thiết khi tổ chức một bữa tiệc

 

Bouquet: bó hoa

Balloon: bóng bay

Banner: tấm băng rôn ngang với thông điệp hoặc dòng chữ về sự kiện trên đó

Candy: kẹo

Cake: bánh ngọt

Candle: nến

Confetti: pháo giấy, pháo trang kim

Cookie: bánh quy

Costume: trang phục hóa trang

Cupcake: bánh ngọt nhỏ

Decoration: đồ trang trí

Paper plate: đĩa giấy

Goody bag: túi bánh kẹo tặng cho trẻ em tại bữa tiệc

Party hat: mũ dự tiệc

Invitation:  giấy mời

Gift: quà

Sparkler: pháo sáng

Ribbon: ruy băng

Thank you note: thư cảm ơn

Wrapping paper: giấy gói quà

Venue: địa điểm tổ chức tiệc

 

3. Các hoạt động liên quan đến việc tổ chức một bữa tiệc

 

To throw a party: tổ chức bữa tiệc
To attend a party: tham dự bữa tiệc
To cancel a party: hủy bữa tiệc

To celebrate: mừng, kỷ niệm

To hold a party: tổ chức bữa tiệc

To invite: mời tham dự

To join: tham dự
To toast: nâng ly chúc mừng

To unwrap: bóc quà

To wrap: gói quà
 

4. Những người tham gia và tổ chức bữa tiệc


Caterer: người, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống tại bữa tiệc

Entertainer: người làm trò tiêu khiển tại bữa tiệc

Guest: khách mời
Receptionist: lễ tân đón khách
Party host: người chủ tổ chức bữa tiệc

 

Giờ các bạn đã có được những từ vựng liên quan đến việc tổ chức một bữa tiệc rồi đấy. Các bạn hãy bắt đầu lên kế hoạch cho bữa tiệc của mình thôi.

 

 

HomeClass.vn

Website học tiếng Anh trực tuyến 1 thầy 1 trò với giáo viên nước ngoài

Tags: Từ vựng, tiếng Anh, tổ chức bữa tiệc, tiệc, học tiếng Anh

Bài viết liên quan

Học tiếng Anh qua các thành ngữ xung quanh ngôi nhà của bạn
Học tiếng Anh qua các thành ngữ từ danh từ chỉ thời tiết
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề thời tiết
Từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh chủ đề du lịch
Học tiếng Anh với các thành ngữ từ danh từ chỉ trang phục